The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

11 tiếng Anh là gì?

11 tiếng Anh là eleven /ɪˈlɛvən/. Số 11, số tự nhiên đứng sau số 10 và trước số 12.

Hình minh hoạ "11" tiếng Anh là "eleven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eleven

Danh từ
/ɪˈlɛvən/

Ví dụ câu với 11 / eleven

  1. 1

    Tôi có 11 quả táo trong giỏ.

    I have eleven apples in the basket.

  2. 2

    Cô ấy sinh ngày 11 tháng 5.

    Her birthday is on the 11th of May.

Ghi chú dùng từ 11

Eleven là số đếm từ 11 đến 19 trong tiếng Anh. Các từ liên quan: ten (mười), twelve (mười hai), dozen (tám).

Video minh hoạ 11

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 11

Câu hỏi thường gặp về "11"

11 tiếng Anh là gì?

11 tiếng Anh là "eleven" (danh từ), nghĩa là: Số 11, số tự nhiên đứng sau số 10 và trước số 12.

"eleven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eleven" nghĩa tiếng Việt là "11". Eleven là số đếm từ 11 đến 19 trong tiếng Anh.

Phát âm "eleven" như thế nào?

"eleven" có phiên âm IPA /ɪˈlɛvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eleven"?

I have eleven apples in the basket. — Tôi có 11 quả táo trong giỏ.