Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 1/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đến điều — complete in every way
- mày hả bưởi — serves you right!
- cuốn theo chiều gió — Gone with the Wind
- tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh — Yellow Flowers on the Green Grass
- đi mà — come on, please
- đỉnh của chóp — the very best
- kính gửi công ty — To Whom It May Concern / Dear [Company Name]
- kính gửi quý công ty — Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]
- đến hay — how odd!
- xin đi ra ngoài — may I go out
- đắt xắt ra miếng — expensive but worth it
- xin chào cô giáo — Good morning, Miss [Last Name]
- quách — just get it done
- dẫu — although
- rất mong bạn thông cảm — kindly understand
- quế hòe — prosperous descendants
- quan trọng hơn hết — most importantly
- quài — reach out
- ì ạch — sluggish
- hỗ trợ lẫn nhau — Mutual support
- hú hồn — scared the hell out
- huếch hoác — blabbermouth
- Huênh hoang — Boastful
- hí hoáy — Fiddling around
- cụ thể hơn là — more specifically
- mặc kệ bạn — leave you to it
- giáng sinh an lành — peaceful Christmas
- xin mời — please
- huếch — gaping
- hé nắng — sun peeks through
- dô ta — cheers!
- rút kinh nghiệm lần sau — learn from mistakes
- sẵn dịp — take the opportunity
- song song với đó — along with that
- hậu tiến — junior successor
- bé miệng — powerless voice
- bất quá — nothing more than
- sau một khoảng thời gian — after some time
- bú dù — damn monkey
- sàng sàng để dùng — ready for use
- rồi sao — so what
- bấp ba bấp bênh — unsteady and swaying
- rất vui khi gặp bạn — glad to meet you
- quá lắm — too much
- bập bà bập bềnh — rocking intensely
- trước giờ — all this time
- quá khen — too kind
- tự tin lên — be confident
- bao nả — who knows when
- quá đủ rồi — that’s enough
- vốn có — inherent
- phế vật — useless person
- hung hung — ruddy
- hỗ trợ nhiệt tình — Enthusiastic support
- ba bó một giạ — three bundles yield a full basket
- bén tiếng — accustomed to one’s voice
- đầu xuôi đuôi lọt — a good start makes for a smooth finish
- hoe — glowing red or yellow
- đứng núi này trông núi nọ — the grass is always greener on the other side
- đầu thừa đuôi thẹo — leftovers and scraps
- hoe hoe — faint reddish glow
- có ngon không — Is it tasty?
- hủ nho — outdated Confucianist
- lo bò trắng răng — worry in vain
- đổ sông đổ biển — go to waste
- đem con bỏ chợ — leave someone helpless
- kệ mày — whatever, it's your problem
- hữu danh vô thực — all show and no substance
- hĩm — little girl (rural term)
- quay đầu là bờ — turn back before it's too late
- hiểu cho tôi — please understand me
- chí chết — to deathly exhaustion
- kén cá chọn canh — picky and hard to please
- có trước có sau — know what comes first
- chật chà chật chưỡng — severely uneven
- vẽ đường cho hươu chạy — show the deer the path
- khẩu phật tâm xà — honeyed words, snake heart
- chất cha chất chưởng — nonsensical and unreliable
- khinh trọng — light and heavy
- chắc chắn rằng — make sure that
- chạ — mess around
- lá lành đùm lá rách — the strong help the weak
- mưa thuận gió hòa — Favorable conditions
- thôi nào — come on
- mua trâu vẽ bóng — buy a cow and draw its shadow
- chí ác — utterly evil
- mời cả nhà ăn cơm — let’s eat, everyone
- hu hu — sob sob
- ép liễu nài hoa — coerce into intimacy
- tâm sinh tướng — mind shapes appearance
- quải — scatter
- đỗi — extent
- màu cờ sắc áo — colors of the nation
- song mã — two-horse carriage
- không tưởng — utopian
- sơn son thếp vàng — gilded lacquer
- cá chậu chim lồng — bird in a cage, fish in a tank
- hào chỉ — a measly coin
- bó tay — at one's wits' end
- tầm một ly — about a shot
- thép đã tôi thế đấy — How the Steel Was Tempered
- nẩy mực — line [with ink]
- ngón tay thối — jinxed hand
- bụng đói cật rét — hungry belly, cold back
- bất li tri thù — stingy to the last drop
- hết sức — Extremely
- hết sức lộn xộn — Completely chaotic
- giỏi giang xuất chúng — outstanding
- hết sức ưa chuộng — Extremely popular
- điều không mong muốn — undesirable outcome
- hết cả — Completely gone
- chẳng bù — nothing like
- hết sức lớn — Enormously big
- hồng vận — Prosperous fortune
- hiếm gì — Quite common
- chẳng bằng — not as good as
- hạnh phúc gia đình — Family happiness
- hềnh hệch — Shabby
- điều không mong đợi — unexpected event
- hay không — Is it good?
- hồng trần — Mundane world
- hay thay đổi — Frequently changing
- hầu hết thời gian — Most of the time
- giỏi quá — well done
- hơn hẳn — Significantly better
- gọi tôi là — Call me
- rút hết sức sống — drained of energy
- hậu phương vững chắc — Strong support
- hổn hển — Gasping
- hả — huh
- hạnh phúc hơn — Happier
- sớm thôi — soon enough
- đi vào lịch sử — go down in history
- ra là vậy — so that’s how it is
- hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao — Fulfill assigned duties well
- chắc — probably
- hãy làm những gì bạn thích — Do what you love
- điều khó giải quyết — complex issue
- hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ — Excel in tasks
- cứ tưởng — thought wrongly
- hiếm khi — Rarely
- hoàn thành tốt công việc — Complete the work effectively
- hỉ nọ — Joyous occasion
- chán tai — tired of hearing
- gọi tắt là — Is abbreviated as
- rất vui được biết bạn — nice to meet you
- hơi không khỏe — Feeling unwell
- hát rất hay — Sing excellently
- điều không thể tránh khỏi — inevitable occurrence
- hơn cả — Above all
- họa may — By chance
- cứ từ từ — take your time
- hết sức hăng hái — Extremely enthusiastic
- điều không ngờ — unforeseen event
- hẵng — Only then
- hiểu thấu ai — Fully understand someone
- hơn bao giờ hết — More than ever
- ôn vật — annoyance
- ôi chúa ơi — oh my God
- vui lòng cho cơm — Please give rice
- Tôi không chắc chắn — I'm uncertain
- khi cần — When Needed
- hủy ngang — cancel abruptly
- không được lại gần — stay away
- hồi hộp chờ đợi — Anxiously waiting
- hay hớm — Amusing
- khoan đã — hold on
- ồ thế à — oh really
- rất sẵn lòng — more than willing
- hướng xử lý — resolution
- khi cần thiết — When Necessary
- hướng tới mục tiêu — aim for
- ồ ra vậy — oh I see
- hạnh phúc nhất — Happiest
- hơn ai hết — More than anyone
- óc chó — dimwit
- oắt con — small fry
- phải thật cố gắng — must try your best
- khi nhắc đến — when mentioning
- Hùng hục — Toil
- trong phạm vi này — within this scope
- rút ra từ — derive from
- cao chạy xa bay — run far away
- hòa đồng với mọi người — Get along well with everyone
- hôm nay tôi mời — It’s on me today
- khi tôi còn trẻ — when I was young
- ổn không — are you okay
- ôi trời ơi — oh my goodness
- càng về sau — as time goes on
- Hủn hoẳn — Meager
- hú họa — Randomly
- gián hoặc — perhaps
- Tất cả chúng ta — All of us
- hoãn một việc gì — Postpone something
- ơi ới — holler
- cứ tự nhiên — make yourself comfortable
- càng hay — even better
- khi còn sống — When Alive
- giỏi việc nước đảm việc nhà — capable in work and home
- Tệ hơn nữa — Even worse
- hòa mình với thiên nhiên — Blend with nature
- cứ tự nhiên như ở nhà — make yourself at home
- ở vậy — remain single
- can cớ — reason for
- hợp cạ — Click well
- rưa rứa — similar
- hay than phiền — Often complaining
- hay làm — Hardworking
- rằng — that
- rồi đây — in the near future
- hết sức đau đớn — Excruciating pain
- cứ thoải mái đi — feel free
- phải chi — if only
- khá khen — Well Done
- cũng không — neither
- khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói — wave one’s arms dramatically
- hết sức đặc biệt — Exceptionally special
- hãy sống theo cách của bạn — Live your own way
- xét thấy — seeing that
- phải rồi — that’s right
- nói đúng hơn — rather
- không chắc — uncertain
- hay sao — Or is it?
- cụ thể như sau — as follows
- xét đến cùng — ultimately
- hết sức có thể — As much as possible
- cứ — just
- hượm — wait
- chẳng cứ — not limited to
- xem như là — treat as
- cụ thể là — specifically
- hết chỗ — No space left
- hay lắm — Very good
- cứ nhất định — insist
- khốn thật — truly miserable
- Hứa chắc chắn — Promise
- kết thúc không có hậu — Tragic Ending
- cú hích — boost
- hẳn nhiên — Certainly
- xã hội ngày càng phát triển — a progressively developing society
- cốt yếu là — essentially
- ông tướng — little boss
- chẳng chi — nothing at all
- Tôi không rảnh — I am not free
- hoàn toàn đồng ý — Fully agree
- úi chà — wow
- hết chỗ nói — Speechless
- còn thiếu — lacking
- cool ngầu — cool and stylish
- sống chết vì — live and die for
- Tôi ko hiểu — I don't understand
- hết cách — No way out
- điều đó — that
- đáng để ý — worth noticing
- sai rồi — that’s wrong
- hoặc là — Either
- hụt hơi — breathless
- hôm nay bạn có ổn không — Are you okay today?
- ớ này — hey there
- rất vui được gặp bạn — pleased to meet you
- hỡi — Oh
- ông mãnh — little rascal
- hễ — Whenever
- hãy vui lên — Cheer up
- gợi lên sự thương xót — Evoke pity
- đã — already
- ơ kìa — oh there
- vậy — so
- hãy tin tôi — Trust me
- hãy — Please
- khoảng cách quá xa — vast distance
- hơi bèn bẹt — Slightly off
- gợi lên ký ức — Evoke memories
- đã là — has been
- ôi thôi — oh no
- hà cố — strive
- hay làm hại — Harmful
- khó lường — unpredictable
- ối dào — oh whatever
- rút lại lời nói — take back words
- ôi chao — oh dear
- hơi bất lịch sự — Slightly impolite
- giờ đây — now
- đã đành — granted
- số còn lại — the remaining
- giá thử — if only
- đã có — already have
- rút lại là — to sum up
- khổ nỗi — unfortunately
- song song với việc — in tandem with
- hử — Huh
- hát hay — Sing beautifully
- số là — the story is
- ối chà — oh wow
- khấp kha khấp khểnh — Uneven
- song song đó — simultaneously
- ông cụ non — old soul
- sất — absolutely not
- điều này — this
- phát tài — become wealthy
- đã bán — sold
- râu tóc tua tủa — wild hair and beard
- không bằng nhau — unequal
- sắp — about to
- hẳn rồi — Of course
- rạng rỡ lên — brighten up
- rắn mất đầu — leaderless
- coi như là — regard
- sở dĩ — the reason why
- coi như — consider
- có phần — somewhat
- ra vậy — oh I see
- quào — wow
- còn không thì — if not
- có thể so được với — comparable
- quân vô lại — scoundrel
- có nghĩa là — mean
- có phải không — is it?
- quan trọng là thần thái — confidence matters
- quanh năm suốt tháng — all year round
- nữa — more
- quả thế — that’s true
- có liên quan đến — associated with
- quả tình — honestly
- quả thật — truly
- phòng khi — just in case
- phi luân lý — unethical
- khổ thân — poor thing
- như thể là — as if
- như thế nào — how
- nếu không — Otherwise
- phải kể đến — worth mentioning
- nếu không thì — If not
- nếu có gì — If anything
- phắc — damn
- hừ — Hmph
- phắc diu — screw you
- có bao giờ — Has it ever?
- nếu có — If there is
- chuyên về — Specialize in
- ôn con — mischievous child
- ôn dịch — pestilence
- quả thụi — punch
- ốm đòn — badly punished
- kế cuối — Second to Last
- ôi — oh
- sự lựa chọn hàng đầu — top choice
- kết cuộc — Outcome
- sự lựa chọn tốt — good choice
- ok — okay
- sẽ có một ngày — one day
- sự lựa chọn tốt nhất — best choice
- ối — ouch
- niềm vinh hạnh của tôi — my honor
- ơi — hey
- rét đậm rét hại — severe cold spell
- không ám chỉ riêng ai — not pointing fingers
- óc trâu — slow-witted
- khen thưởng và kỷ luật — Reward and Discipline
- không kể đến — not to mention
- không nhiều lắm — not much
- không liên quan đến riêng ai — not directed at anyone in particular
- rễ đâm thẳng xuống đất — roots grow deep
- rẽ duyên — change destiny
- niềm tin của khách hàng — customer trust
- niềm tự hào dân tộc — national pride
- không chút nào — not at all
- những con số biết nói — revealing numbers
- nói được làm được — walk the talk
- niềm đam mê của tôi — my passion
- niềm hạnh phúc lớn — great happiness
- nói đúng ra — to be exact
- Mãi mãi yêu anh — Forever love you
- những chuyến đi — journeys
- huỵch — thud
- nhưng vì — but because
- Hưng phế — Rise and fall
- kính gửi quý khách hàng — dear valued customers
- Huệ cố — Favor
- không ai hoàn hảo — nobody is perfect
- nhưng không vì thế — but not therefore
- hơi thở cuối cùng — Last breath
- tôi đã từng làm việc tại — I have worked at
- Hục — Quarrel
- những mẩu thừa — scraps
- những khoảnh khắc đáng nhớ — memorable moments
- hoàn cầu — Global
- hơn thua — Rivalry
- huyết lệ — tears of blood
- những hoạt động ở trong nhà — indoor activities
- những điều nhỏ nhặt — trivial matters
- hoa nở rộ — Full bloom
- hư vinh — Hollow pride
- hư vị — Faded essence
- những điều không thích — dislikes
- hơn một nửa — More than half
- những câu nói hay — inspirational quotes
- những điều cần lưu ý — key considerations
- hợp gu — Share the same taste
- những điều cần biết — essential information
- hỏi nhỏ — Whisper a question
- hỏi tuổi — Ask someone’s age
- những cái còn lại — the remaining ones
- nhưng bù lại — but on the other hand
- hốc xì — Loud sneeze
- hoa nở — Flowers bloom
- ngoài mong đợi — beyond expectations
- nghĩa đen nghĩa bóng — literal and figurative
- nghỉ ngơi một lúc — rest for a while
- họ tên đầy đủ — Full name
- khói bụi từ xe cộ — vehicle emissions
- ho he — Slight response
- nghỉ ngơi đi nhé — have some rest
- hết yêu — Fallen out of love
- hoa tình — Blossoming love
- hết size — Out of size
- hết phòng — Fully booked
- nghỉ ngơi đi — take a rest
- nuôi béo để giết thịt — fatten the prey for the kill
- chuyện không của riêng ai — A matter for everyone
- hết lượt — Out of turns
- hết thời hạn — Expired
- không đâu — nowhere
- Hư vô — Nothingness
- hên xui — Hit or miss
- hẹn gặp — See you
- vui chơi giải trí — Entertainment
- hệ quả — Consequence
- chuyện ngồi lê đôi mách — Gossip
- đất khách quê người — foreign land and people
- tôi cũng nghĩ vậy — I think so too
- hãy ở nhà — Stay home
- tôi đã khoẻ hơn rồi — I am feeling better
- hề hấn — Any harm
- tôi đã làm được rồi — I have already done it
- khắp cả — Throughout
- khốn nỗi — the trouble is
- hãy nghỉ ngơi thật tốt — Get proper rest
- hậu sinh — Younger generation
- hãy đeo khẩu trang — Wear a mask
- hành trình mới — New journey
- tôi có mặt — I am present
- Mà thôi — That’s it
- kết thúc tốt đẹp — Successful Ending
- hành trang vào đời — Life skills
- tôi có chút việc bận — I am a bit busy
- gừ — growl
- góc nghiêng — side profile
- hao tài — Financial loss
- giờ cao su — rubber time
- vui lòng cho sữa — Please give milk
- giềng mối — foundation
- giấy trắng mực đen — black and white
- sào huyệt của bọn bất lương — hideout of criminals
- sống chết có số — life and death are fated
- khó khăn về tài chính — economic hardship
- hát dở — Sing poorly
- khởi đầu việc gì với một việc cụ thể — start with
- kệ tao — leave me be
- khơi nguồn sáng tạo — spark creativity
- đánh nhau không — wanna fight
- sống chậm lại — slow down
- hiểu biết sâu rộng — Profound knowledge
- sơn thủy hữu tình — picturesque
- sống thật với chính mình — live authentically
- đáng kể — significant
- khật khà khật khừ — Sluggish
- dần biết cách cư xử — learning manners
- đảm bảo quyền lợi — ensure rights
- đặc thù ngành nghề — industry-specific traits
- đáng đời — serves you right
- không lâu sau — shortly after
- đảm bảo đúng kỳ hạn — meet the deadline
- sẽ ổn thôi — it’ll be okay
- đặc tính độc — toxic properties
- cứu nạn cứu hộ — rescue and recovery
- đặc tính cá nhân — personal traits
- sẽ nhanh thôi — it’ll be quick
- đặc điểm chung — common characteristic
- say mê như điếu đổ — obsessed with
- sau một thời gian — after a while
- sao đành — how can you
- sao bạn không trả lời tôi — why didn’t you answer me
- cuốn sách gối đầu giường — bedside book
- sao cũng được — whatever works
- của cải tự nhiên — natural resources
- rẽ ngôi cho tóc — part the hair
- điều sai lầm ngớ ngẩn — blunder
- cũng có lý — makes sense
- sao bạn biết — how do you know
- sá gì — insignificant
- sa lầy — stuck in a rut
- ở đời — in life
- của bố thí — alms
- có một điều chắc chắn là không có gì chắc chắn cả — the only certainty is uncertainty
- sa cơ — fall into misfortune
- nửa lương — half salary
- nhiều điều bất ngờ — full of surprises
- sa đà — get carried away
- rứa — so
- nhân dịp năm mới — on the occasion of New Year
- tôi biết một chút — I know a little
- khoảng thời gian gần đây — recent times
- rốt cuộc — in the end
- nhân dịp này — on this occasion
- ngủ chưa — asleep yet
- hét tướng — Yelling loudly
- hoàn toàn kiệt quệ — Completely exhausted
- hon hỏn — Slightly smaller
- hao hụt trong định mức — Allowable loss
- Tôi hiểu rồi — I got it
- hết tết — End of Tet
- đi vào vết xe đổ — repeat past mistakes
- hếch hoác — Emaciated
- hoàn toàn kiên quyết — Absolutely determined
- đi vào vấn đề — get to the point
- háo hức chờ đợi — Eagerly awaiting
- hết trơn — Totally gone
- hết món — Out of stock
- hơn hết thảy mọi thứ khác — Above everything else
- hè hụi — Joint effort
- hết thuốc chữa — Beyond help
- hoàn thiện hơn — More refined
- ì à ì ạch — sluggish
- hom hỏm — Gaunt
- đi vào lòng người — touch people’s hearts
- hoàn cảnh gia đình khó khăn — Financially struggling family
- hanh thông — Smooth progress
- hề chi — No problem
- hết thời gian — Time’s up
- hết thứ gì — Out of something
- Mặc cho — Despite
- hết sạch — All gone
- hy vọng sớm nhận được phản hồi — look forward to hearing
- hồi ức đẹp — Beautiful memories
- hoài — Forever
- hết thời — Out of date
- hy vọng ở tương lai — hope for the future
- hãy yên tâm — Rest assured
- hạnh phúc vỡ òa — Overwhelmed with joy
- hay rên rỉ — Often complaining
- hết ráo — Completely drained
- hôi rình — Strong stench
- hoặc — Or
- đáng kiếp — deserve it
- hiền tài là nguyên khí quốc gia — Talents are the essence of the nation
- hãy làm những gì mình thích — Follow your dreams
- hết nước — Out of options
- khắc sâu trong tâm trí — Deeply Engraved
- hy vọng làm được việc gì — hope to achieve
- hạnh phúc nhé — Be happy
- hơi quá — A bit too much
- hay quên — Often forgetful
- như chơi — like a piece of cake
- hơi quá mức một tí — Slightly overboard
- hỡi ôi — Alas
- hí ha hí hửng — Cheerfully excited
- hồn thơ — Poetic soul
- điều may mắn trong chuyện xui xẻo — silver lining
- hết nhẵn — Completely empty
- hèn nào — No wonder
- hay hay — Interesting
- điều mà — the thing that
- nhỏ mà có võ — small but mighty
- hì hà hì hục — Hard at work
- hơi nhiều — Slightly excessive
- hơn thiệt — Pros and cons
- hẹn một ngày không xa — See you soon
- hết mực — Utterly
- hãy đón xem nhé — Stay tuned
- hơn tất cả — Above all
- hết mốt — Out of fashion
- may mắn thay — fortunately
- hí ha hí hoáy — Fiddling around
- hèn gì — That’s why
- hãy đợi đấy — Hold on
- điều đó đồng nghĩa với — that means
- hơi ngu ngu — Slightly foolish
- xin vui lòng — kindly
- hồn quê — Rustic soul
- hết ý — Absolutely brilliant
- điều đó dẫn đến — that leads to
- hết lòng — Wholeheartedly
- hẹn gặp lại — See you again
- hơi ngạt — Slightly suffocated
- hãy còn — Still exists
- hết vía — Scared stiff
- hẹn gặp lại vào ngày mai — See you tomorrow
- hỗn quân hỗn quan — Total chaos
- kệ nó đi — leave them alone
- hoắt — Acrid
- kệ đi — let it go
- hết lời — Speechless
- hậu quả nặng nề — Severe consequences
- điều đó cho thấy — that shows
- hết lẽ — No words left
- hậu quả khôn lường — Unforeseen consequences
- hèn chi — No wonder
- hơn hớn — Cheerfully radiant
- hết vé — Sold out
- hấp ta hấp tấp — Hastily
- hoàn vũ — Universal
- hợp ý của ai — Pleases someone
- điều đáng nói — noteworthy point
- í — oh
- hiu hắt — Gloomy
- hơ hớ — Plainly visible
- hết hồn — Shocked
- kết thúc một ngày — End of the Day
- hãy quen với điều đó đi — Get used to it
- hiểu không — Do you get it?
- gieo rắc nỗi kinh hoàng — spread terror
- dù vậy — Nevertheless
- hao mòn lũy kế — Accumulated depreciation
- Huề vốn — Break even
- hiểu được tâm tư — Understand emotions
- hợp với — Suitable for
- Hùa theo — Go along
- hay quấy rầy — Often annoying
- hồ dễ — Hardly easy
- hợp với quy tắc tiêu chuẩn — Compliant with standards
- giây phút này — at this moment
- hay quá — So amazing
- gỡ gạc — recover
- dù sao — Anyway
- dù sao thì — After all
- hú vía — Close call
- hỗ công — Mutual offense
- giùm — Help
- hiểu được ngụ ý sau những dòng chữ — Read between the lines
- hợp vệ sinh — Hygienic
- hay nói — Talkative
- giả thử — let’s suppose
- hở cơ — Expose a flaw
- hư thân — Spoiled character
- hay nói dối — Often lying
- không cần quan tâm — don’t care
- giữ vững phong độ — Maintain performance
- hiểu chưa — Do you understand?
- giả sử — suppose
- hợp tính nhau — Get along well
- hớt tay trên — Steal the opportunity
- giữ vững niềm tin — Maintain faith
- hổ báo — Aggressive
- hiện từng mảng — Appear in patches
- hay nô đùa — Playful
- đốn tim — steal one’s heart
- giả sử rằng — assuming that
- hiu hiu — Gentle breeze
- hợp tình hợp lý — Fair and reasonable
- đơn giản vậy thôi — it’s that simple
- hẳn — Certainly
- hớt lẻo về ai — Gossip about someone
- hiện thực hóa ước mơ — Realize a dream
- vẫn người đó — still the same person
- hoắc — Pungent
- hay nhỉ — Interesting, isn’t it?
- độc nhất vô nhị — one of a kind
- hợp rơ — Well-matched
- huỳnh huỵch — heavy thumping
- hân hạnh đón tiếp — Pleasure to welcome
- hiến thân mình cho — Devote oneself to
- hợp nhất lại — Merge together
- giữ mãi vẻ gì đó — retain a certain look
- hay nhăn nhó — Often frowning
- hoặc ngược lại — Or vice versa
- do vậy — therefore
- hiển nhiên liên quan — Clearly relevant
- hưởng chế độ — receive benefits
- giữ chữ tín — keep one’s word
- haha — haha
- hợp lẽ — Reasonable
- hứng thú với — interested in
- hay lật lọng — Unpredictable
- hoặc giả — Perhaps
- hà tằn hà tiện — Frugality
- họp hành — Conduct meetings
- giữ cái đầu lạnh — keep a cool head
- hiện đại nhất — Most advanced
- đổ vào nhiều vô kể — pour in endlessly
- hay hoảng sợ — Quick to panic
- định — intend
- hoa tàn — Wilted flowers
- Hưng khởi — Elation
- hiện đại hơn — More modern
- há nỡ — Reluctant
- giống như là — just like
- hay hoang mang sợ hãi — Easily frightened
- hí hí — Giggling
- Hưng hửng — Dim
- hồng hộc — Heavily panting
- hoa quả bị hỏng — Spoiled fruits
- diễu võ dương oai — flexing muscles
- giống nhau ở chỗ — similar in that
- gọi là — Call
- hô hố — Laughing loudly
- hay ho — Interesting
- điều này đồng nghĩa với việc — this means
- Hừng hực — Fervent
- hỏng hóc — Malfunction
- hỏng bét — Total failure
- hi hi — Chuckling softly
- Giết người diệt khẩu — Kill to silence
- hấp tấp — Hasty
- hây hây — Rosy
- xa hơn nữa — Further
- nghiêm túc trong công việc — serious at work
- nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân — take a leave of absence
- vừa với — Suitable
- chỉ thế thôi — just that
- như các bạn đã biết — as you all know
- cho tới khi — Until
- nhấn đi nhấn lại — emphasize repeatedly
- viết ra — write down
- nghỉ ngơi thư giãn — relax
- nghĩ nát óc để nhớ lại — racked his brain
- chỉ có — only
- ngoài tôi ra — except for me
- vừa lòng — Satisfied
- như bình thường — as usual
- không thì thôi — never mind
- nhân đây — by the way
- vừa là — Both
- Việt Nam chiến thắng — Vietnam wins
- ngõ hẻm không lối ra — dead-end alley
- nghĩ đi nghĩ lại — ponder
- vì công việc — for work
- không nói đâu xa — not far from here
- như bây giờ — as it is now
- chi bằng — better yet
- chẳng thà — would rather
- với tư cách — as
- nhắc ai nhớ điều gì — remind someone of something
- vì bạn xứng đáng — because you deserve it
- ngốc nga ngốc nghếch — foolish
- việc băn khoăn — concern
- như bạn đã thấy — as you have seen
- ngon xơi — yummy
- ngoài ra còn có — in addition to this
- nghèo rớt mồng tơi — penniless
- vượt trội hơn — Excel
- chăng nữa — no matter what
- chẳng những — not only
- không biết từ lúc nào — don’t know when
- ngon tuyệt — absolutely delicious
- ngoài cái này ra — apart from this
- khiến cho — cause
- không giống như — unlike
- bao xa — how far
- như bạn biết đấy — as you know
- ngon quá — so delicious
- không chỉ dừng lại ở đó — it doesn’t stop there
- ngộ ghê — amusing
- kèm theo — Accompanied
- nhỏng nha nhỏng nhảnh — affectedly playful
- chọn 1 trong 2 — Choose one of two
- ít tuổi mà gan dạ — Young but Brave
- không hẹn mà gặp — serendipitously
- chẳng ra gì — not worth much
- không có nhiều biến cố — uneventful
- có điều — However
- có 1 không 2 — One of a kind
- kẻo nữa — Or Else
- như đã nói ở trên — as said earlier
- ngon hơn khi uống lạnh — tastes better chilled
- khó quá bỏ qua — when it’s too hard, let it go
- có khả năng cao là — Highly likely
- không phải bàn cãi — undeniable
- như đã đề cập ở trên — as mentioned above
- ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác — move aside for others
- chẳng bõ — not worth
- không được phép — forbidden
- chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu — Petty annoyances
- không cùng với — not with
- ngồi im tình yêu sẽ đến — stay still and love will find you
- thông cảm cho tôi — sympathize with me
- có hoặc không — Yes or no
- như đã biết — as previously known
- có cũng như không — Might as well not exist
- không thì — otherwise
- không được bén mảng tới gần — do not approach
- không chịu nổi — unbearable
- có còn hơn không — Better than nothing
- xa lánh mọi người — Avoid people
- nhớ những chuyến đi — miss the trips
- như tôi đã nói ở trên — as I mentioned above
- như có bùn — as if mired
- không chịu ảnh hưởng của thời gian — timeless
- có chuyện gì vậy — What’s going on?
- có gì không — Is there anything?
- như có bùa mê — as if enchanted
- vui khỏe — Healthy and happy
- không thể nào — no way
- không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào — unaffected
- có được không — Is it possible?
- không sớm thì muộn — sooner or later
- ngoại trừ tôi — excluding me
- ngày càng phổ biến — increasingly popular
- có chuyện gì không — Is there something wrong?
- không chấp nhận được — unacceptable
- nghen — okay
- vui cửa vui nhà — Domestic happiness
- như chúng ta đã biết — as we all know
- nếu như vậy — If so
- có dính líu đến — Involved with
- nếu như — What if
- không biết tí gì — know nothing
- của cho không bằng cách cho — the manner of giving matters more
- không những — not only
- nghe quen quen — sounds familiar
- ngày càng phát triển — increasingly advancing
- nếu tôi nhớ không nhầm — If I remember correctly
- có khả năng là — Possibly
- vừa ý — Satisfactory
- không có nhu cầu — no demand
- nêu một ví dụ — Give an example
- nghe nói — heard that
- ngày càng nhiều — increasingly abundant
- nhanh chân nhanh tay hơn — act faster
- không chỉ mà còn — not only but also
- không có cơ sở trong thực tế — no basis in reality
- vừa xong — Just finished
- nếu tôi không nhầm — If I’m not mistaken
- không biết là — don’t know
- nhân vì — because of
- nếu không muốn nói là — If not more
- không có tiếng nói — voiceless
- ngày càng ít — increasingly scarce
- nghe như — sounds like
- không bao giờ gặp lại — never meet again
- nghe hơi — overheard
- ngặt vì — because of
- chỉ khi — only when
- nhân tố quyết định — determining factor
- nếu tiện — If it’s convenient
- nếu có thể được — If it’s possible
- chí ít — at least
- nếu thời gian cho phép — If time permits
- không bao giờ bỏ cuộc — never give up
- không có người ở — vacant
- không bao giờ quên — never forget
- nếu có dịp — If there’s a chance
- nghe hay đấy — sounds good
- nhân tiện đây — while we are at it
- ngất nga ngất ngưởng — Wobbly and odd
- chuyện gì đến cũng sẽ đến — What will be, will be
- nếu thế thì — In that case
- không có vẻ là — doesn’t seem
- nếu có cơ hội — If given the chance
- không thèm — not bother
- nghe báo là — heard that
- nếu thế — If that’s the case
- không có — doesn’t have
- không có nguyên tắc — unprincipled
- nhắn nhe — remind gently
- vui lòng cho mì — Please give noodles
- chung tay góp sức — Join forces
- có ai ở đây không — Is anyone here?
- chuyền cành thoăn thoắt — Swiftly swing branches
- chuyển bại thành thắng — Turn defeat into victory
- ngang tài ngang sức — Evenly matched
- nhân ngày — on the day of
- khởi đầu lại — start over
- nếu có phát sinh — If there are any issues
- không dừng lại ở đó — it didn’t stop there
- vừa đi học vừa đi làm — Studying and working simultaneously
- chúng tôi gồm có — We consist of
- không đáng có — unnecessary
- ngắn gọn súc tích — Concise and precise
- nhớn nha nhớn nhác — restless
- không còn gì giữa chúng ta — nothing between us
- chưa dừng lại ở đó — Not stopping there
- ngán đến tận cổ — Sick and tired
- nhỏ nhưng có võ — small but powerful
- không có người — uninhabited
- cho tôi — Give me
- nếu có chuyện gì — If anything happens
- không nói nên lời — speechless
- không ai sánh bằng — no one compares
- chúng tôi cho rằng — We believe
- nhiều chỗ lắt léo — full of twists
- chung tay bảo vệ môi trường — Join hands to protect nature
- nếu bạn muốn — If you want
- không có thông tin — uninformed
- ngạc nhiên chưa — Surprise!
- không cần cảm ơn — no need to thank me
- nhẻm nhèm nhem — dirty and untidy
- im mồm — Shut Up
- chờ thời gian trôi mau — Wait for time to pass
- ngắc nga ngắc ngứ — Hesitate awkwardly
- xách ba lô lên và đi — Pack up and go
- không có người hướng dẫn — unguided
- kết thúc bằng — End With
- nếu bạn không phiền — If you don’t mind
- ít lâu — Shortly After
- làm việc không có hiệu quả gì — work ineffectively
- nêu ý kiến một cách thẳng thắn — Speak frankly
- không có liêm sỉ — shameless
- nhập nhà nhập nhằng — tangled and unclear
- nên như vậy — It should be so
- có ai không — Is anyone there?
- khác chi — No Different
- nhanh nhất có thể — as soon as possible
- như là nó có vẻ — it seems like
- kết thúc để bắt đầu — End to Begin
- như trẻ con — childish
- nỡm — silly
- như một thói quen — like a habit
- có khi nào — Has it ever?
- như một lẽ tự nhiên — as a matter of course
- nơi nương tựa — place of refuge
- như sau đây — as follows
- như là — such as
- hiểu biết nhiều — Knowledgeable
- còn được gọi là — also known as
- như thế là — that is
- như mọi người đã biết — as everyone knows
- như không — effortlessly
- đành vậy — so be it
- như quỷ sứ — like a little devil
- như mọi ngày — like every day
- con điên — lunatic
- đành thôi — have to let it go
- nội nhật — within the day
- cũng có thể — might be
- như hiện tại — as it is now
- như thế không thay đổi — unchanged
- culi — laborer
- con điếm — prostitute
- nhu nhược yếu hèn — weak and cowardly
- như thế có nghĩa là — that means
- như mọi năm — as every year
- như hiện nay — as it stands now
- dành ra — set aside
- nói đi cũng phải nói lại — to be fair
- như người giám hộ — like a guardian
- dành hết thời gian cho — devote all time to
- nói đi — go ahead and speak
- con chào cô — hello ma'am
- cực ngầu — super cool
- như thế — like that
- như mọi khi — as usual
- cực kì — extremely
- như ngày xưa — like the old days
- như đã trao đổi — as discussed
- như một trò hề — like a joke
- còn tiếp tục — ongoing
- dành hết cho — give everything to
- đặt lên hàng đầu — prioritize
- nói đến đây — speaking of this
- còn bạn — and you
- cực chất — exceptionally cool
- đánh dấu cột mốc — mark a milestone
- còn sót lại — remaining
- đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm — ensure food safety
- ơ — oh
- đặt lên bàn cân — weigh the options
- hiểu cặn kẽ — Thorough understanding
- đắm chìm trong tình yêu — deeply in love
- góc nghiêng thần thánh — stunning side profile
- nửa tỉnh nửa mê — half-conscious
- đại khái — approximately
- đại loại thế — something like that
- đặc biệt hơn — even more special
- kệ tôi — leave me alone
- nữa rồi — once again
- hãy luôn mỉm cười — Always smile
- đất khách — foreign land
- đậm chất — rich in
- còn không — still exist
- đại để là — roughly speaking
- đất hứa — promised land
- con khốn — bitch
- hòa chung không khí — join the vibe
- đặc biệt hào hứng — especially excited
- dăm ba — a few
- đảm bảo — ensure
- nữa là — moreover
- đảm bảo an toàn — ensure safety
- dạ — yes
- dài dằng dặc — endlessly long
- đại ý — main idea
- đã vậy — given that
- còn gọi là — referred to as
- công bằng mà nói — fairly speaking
- đặc điểm riêng — unique feature
- nữa khi — at another time
- hiểu biết rộng — Broad-minded
- dành cả thanh xuân — devote one’s youth to
- đất chật người đông — densely populated
- đã thế — in that case
- đại loại vậy — sort of like that
- đặc điểm kĩ thuật — technical specification
- còn giữ mối liên hệ với — remain in contact with
- đập ngay vào mắt — catch the eye
- đa tạ — many thanks
- còn về — as for
- cuối cùng lại — ended up
- dạo chơi giữa những đám mây — walking among the clouds
- nòng cốt — core