Tiếng Việt
14 tiếng Anh là gì?
14 tiếng Anh là fourteen /ˈfɔrˈtin/. Số mười bốn, số đếm đứng sau mười ba và trước mười lăm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fourteen
Ví dụ câu với 14 / fourteen
- 1
Tôi có mười bốn quả táo trong giỏ.
I have fourteen apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh ngày mười bốn tháng hai.
Her birthday is on February fourteenth.
Ghi chú dùng từ 14
Số 'fourteen' là số đếm dùng để chỉ lượng hoặc thứ tự. Các từ liên quan: 'thirteen' (mười ba), 'fifteen' (mười lăm), 'decimal' (số thập phân).
Video minh hoạ 14
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "14"
14 tiếng Anh là gì?
14 tiếng Anh là "fourteen" (danh từ), nghĩa là: Số mười bốn, số đếm đứng sau mười ba và trước mười lăm.
"fourteen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fourteen" nghĩa tiếng Việt là "14". Số 'fourteen' là số đếm dùng để chỉ lượng hoặc thứ tự.
Phát âm "fourteen" như thế nào?
"fourteen" có phiên âm IPA /ˈfɔrˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fourteen"?
I have fourteen apples in the basket. — Tôi có mười bốn quả táo trong giỏ.