Tiếng Việt
36 phố phường tiếng Anh là gì?
36 phố phường tiếng Anh là 36 old quarters /ˈθɜrdi sɪks oʊld ˈkwɔrtərz/. Khu phố cổ gồm 36 phố phường nổi tiếng tại Hà Nội, thể hiện nét đẹp truyền thống và lịch sử của thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
36 old quarters
Ví dụ câu với 36 phố phường / 36 old quarters
- 1
I visited the 36 old quarters to experience the traditional Hanoi culture.
Tôi đã thăm 36 phố phường để trải nghiệm văn hóa truyền thống của Hà Nội.
- 2
The 36 old quarters are famous for their old streets and local markets.
36 phố phường nổi tiếng với các con phố cổ và chợ truyền thống.
Ghi chú dùng từ 36 phố phường
36 phố phường là khu phố cổ nổi tiếng của Hà Nội, gồm 36 phố nhỏ. Các từ liên quan: 'Old Quarter' (Phố cổ), 'Hanoi' (Hà Nội), 'traditional' (truyền thống).
Video minh hoạ 36 phố phường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 36 phố phường
Câu hỏi thường gặp về "36 phố phường"
36 phố phường tiếng Anh là gì?
36 phố phường tiếng Anh là "36 old quarters" (danh từ), nghĩa là: Khu phố cổ gồm 36 phố phường nổi tiếng tại Hà Nội, thể hiện nét đẹp truyền thống và lịch sử của thành phố.
"36 old quarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"36 old quarters" nghĩa tiếng Việt là "36 phố phường". 36 phố phường là khu phố cổ nổi tiếng của Hà Nội, gồm 36 phố nhỏ.
Phát âm "36 old quarters" như thế nào?
"36 old quarters" có phiên âm IPA /ˈθɜrdi sɪks oʊld ˈkwɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "36 old quarters"?
Tôi đã thăm 36 phố phường để trải nghiệm văn hóa truyền thống của Hà Nội. — I visited the 36 old quarters to experience the traditional Hanoi culture.