The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

90 tiếng Anh là gì?

90 tiếng Anh là ninety /ˈnaɪnti/. Số chín mươi, số nằm giữa chín mươi và chín mươi mốt trong hệ thống đếm.

Hình minh hoạ "90" tiếng Anh là "ninety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ninety

Danh từ
/ˈnaɪnti/

Ví dụ câu với 90 / ninety

  1. 1

    Tôi đã mua chín mươi quả táo.

    I bought ninety apples.

  2. 2

    Có chín mươi học sinh trong lớp.

    There are ninety students in the class.

Ghi chú dùng từ 90

Số 'ninety' dùng để đếm hoặc chỉ số lượng là chín mươi. Các từ liên quan: 'eighty' (tám mươi), 'hundred' (một trăm), 'thousand' (nghìn).

Video minh hoạ 90

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 90

Câu hỏi thường gặp về "90"

90 tiếng Anh là gì?

90 tiếng Anh là "ninety" (danh từ), nghĩa là: Số chín mươi, số nằm giữa chín mươi và chín mươi mốt trong hệ thống đếm.

"ninety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ninety" nghĩa tiếng Việt là "90". Số 'ninety' dùng để đếm hoặc chỉ số lượng là chín mươi.

Phát âm "ninety" như thế nào?

"ninety" có phiên âm IPA /ˈnaɪnti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ninety"?

I bought ninety apples. — Tôi đã mua chín mươi quả táo.