Tiếng Việt
Ạch tiếng Anh là gì?
ạch tiếng Anh là oof /uːf/. Biểu cảm thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc thất vọng khi gặp phải điều không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oof
Ví dụ câu với ạch / oof
- 1
Oof, tôi bị đau khi va chạm vào bàn.
Oof, I hurt myself when I bumped into the table.
- 2
Oof, thật là thất vọng khi không thể tham gia cuộc thi.
Oof, it's so disappointing that I can't join the contest.
Ghi chú dùng từ ạch
Từ 'oof' thể hiện cảm xúc đau đớn hoặc thất vọng trong tiếng Anh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'ouch' (úi chà), 'ugh' (khó chịu), 'ugh' thể hiện sự ghê tởm hoặc không hài lòng.
Video minh hoạ ạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ạch
Câu hỏi thường gặp về "ạch"
Ạch tiếng Anh là gì?
Ạch tiếng Anh là "oof" (thán từ), nghĩa là: Biểu cảm thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc thất vọng khi gặp phải điều không mong muốn.
"oof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oof" nghĩa tiếng Việt là "ạch". Từ 'oof' thể hiện cảm xúc đau đớn hoặc thất vọng trong tiếng Anh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Phát âm "oof" như thế nào?
"oof" có phiên âm IPA /uːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oof"?
Oof, I hurt myself when I bumped into the table. — Oof, tôi bị đau khi va chạm vào bàn.