Tiếng Việt
Ai ở đâu ở yên đó tiếng Anh là gì?
ai ở đâu ở yên đó tiếng Anh là stay where you are /steɪ wɛr ju ɑr/. Giữ nguyên vị trí, không di chuyển hoặc thay đổi chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay where you are
Ví dụ câu với ai ở đâu ở yên đó / stay where you are
- 1
When the storm came, we decided to stay where we are.
Khi cơn bão đến, chúng tôi quyết định ở yên đó.
- 2
If you're comfortable here, just stay where you are.
Nếu bạn cảm thấy thoải mái ở đây, cứ ở yên đó.
Ghi chú dùng từ ai ở đâu ở yên đó
Cụm từ này nhấn mạnh việc không di chuyển khỏi vị trí hiện tại. Các từ liên quan: 'remain' (ở lại), 'stay put' (ở yên tại chỗ), 'remain stationary' (đứng yên).
Video minh hoạ ai ở đâu ở yên đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ai ở đâu ở yên đó
Câu hỏi thường gặp về "ai ở đâu ở yên đó"
Ai ở đâu ở yên đó tiếng Anh là gì?
Ai ở đâu ở yên đó tiếng Anh là "stay where you are" (cụm từ), nghĩa là: Giữ nguyên vị trí, không di chuyển hoặc thay đổi chỗ.
"stay where you are" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay where you are" nghĩa tiếng Việt là "ai ở đâu ở yên đó". Cụm từ này nhấn mạnh việc không di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
Phát âm "stay where you are" như thế nào?
"stay where you are" có phiên âm IPA /steɪ wɛr ju ɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay where you are"?
Khi cơn bão đến, chúng tôi quyết định ở yên đó. — When the storm came, we decided to stay where we are.