Tiếng Việt
Alpha tiếng Anh là gì?
alpha tiếng Anh là alpha /ˈælfə/. Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để biểu thị vị trí số một hoặc mức độ cao nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alpha
Ví dụ câu với alpha / alpha
- 1
Trong nhóm, anh ấy luôn là người alpha.
He is always the alpha in the group.
- 2
Chữ alpha thường được dùng trong toán học để biểu thị biến số đầu tiên.
The Greek letter alpha is often used to denote the first variable in mathematics.
Ghi chú dùng từ alpha
Alpha là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để biểu thị vị trí số một hoặc mức độ cao nhất. Các từ liên quan: beta (beta), gamma (gamma), hierarchy (cơ cấu cấp bậc), leadership (lãnh đạo).
Video minh hoạ alpha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "alpha"
Alpha tiếng Anh là gì?
Alpha tiếng Anh là "alpha" (danh từ), nghĩa là: Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để biểu thị vị trí số một hoặc mức độ cao nhất.
"alpha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alpha" nghĩa tiếng Việt là "alpha". Alpha là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để biểu thị vị trí số một hoặc mức độ cao nhất.
Phát âm "alpha" như thế nào?
"alpha" có phiên âm IPA /ˈælfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alpha"?
He is always the alpha in the group. — Trong nhóm, anh ấy luôn là người alpha.