The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Amoni tiếng Anh là gì?

amoni tiếng Anh là ammonium /əˈmoʊniəm/. Chứa ion amoni, là dạng ion của amonia trong dung dịch. Thường gặp trong phân bón và các hợp chất hoá học.

Hình minh hoạ "amoni" tiếng Anh là "ammonium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ammonium

Danh từ
/əˈmoʊniəm/

Ví dụ câu với amoni / ammonium

  1. 1

    Amoni được sử dụng rộng rãi trong phân bón nông nghiệp.

    Ammonium is commonly used in agricultural fertilizers.

  2. 2

    Hợp chất amoni có thể gây độc nếu không xử lý đúng cách.

    Ammonium compounds can be toxic if not handled properly.

Ghi chú dùng từ amoni

Amoni là dạng ion của amonia, thường xuất hiện trong các hợp chất hoá học và phân bón. Các thuật ngữ liên quan: 'amonia' (Amonia), 'ion' (Ion), 'hợp chất' (Compound).

Video minh hoạ amoni

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "amoni"

Amoni tiếng Anh là gì?

Amoni tiếng Anh là "ammonium" (danh từ), nghĩa là: Chứa ion amoni, là dạng ion của amonia trong dung dịch. Thường gặp trong phân bón và các hợp chất hoá học.

"ammonium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ammonium" nghĩa tiếng Việt là "amoni". Amoni là dạng ion của amonia, thường xuất hiện trong các hợp chất hoá học và phân bón.

Phát âm "ammonium" như thế nào?

"ammonium" có phiên âm IPA /əˈmoʊniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ammonium"?

Ammonium is commonly used in agricultural fertilizers. — Amoni được sử dụng rộng rãi trong phân bón nông nghiệp.