Tiếng Việt
An đê hít tiếng Anh là gì?
an đê hít tiếng Anh là aldehyde /ˈældaɪhaɪd/. Hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức aldehyde, thường có mùi đặc trưng và dùng trong công nghiệp hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aldehyde
Ví dụ câu với an đê hít / aldehyde
- 1
Aldehyde thường được sử dụng trong sản xuất nhựa và sơn.
Aldehydes are commonly used in the production of plastics and paints.
- 2
Các hợp chất aldehyde có thể gây kích ứng da và mắt.
Aldehyde compounds can cause skin and eye irritation.
Ghi chú dùng từ an đê hít
Aldehyde là hợp chất hữu cơ chứa nhóm -CHO, liên quan đến các hợp chất như formaldehyde và acetaldehyde. Các thuật ngữ liên quan gồm alcohol (rượu), ketone (xeton), và carboxylic acid (axit cacboxylic).
Video minh hoạ an đê hít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an đê hít
Câu hỏi thường gặp về "an đê hít"
An đê hít tiếng Anh là gì?
An đê hít tiếng Anh là "aldehyde" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức aldehyde, thường có mùi đặc trưng và dùng trong công nghiệp hóa học.
"aldehyde" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aldehyde" nghĩa tiếng Việt là "an đê hít". Aldehyde là hợp chất hữu cơ chứa nhóm -CHO, liên quan đến các hợp chất như formaldehyde và acetaldehyde.
Phát âm "aldehyde" như thế nào?
"aldehyde" có phiên âm IPA /ˈældaɪhaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aldehyde"?
Aldehydes are commonly used in the production of plastics and paints. — Aldehyde thường được sử dụng trong sản xuất nhựa và sơn.