Tiếng Việt
Ăn kèm với tiếng Anh là gì?
ăn kèm với tiếng Anh là paired with /pɛrd wɪð/. được kết hợp hoặc đi kèm với thứ gì đó khác để tạo thành một cặp hoặc bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paired with
Ví dụ câu với ăn kèm với / paired with
- 1
Món ăn này thường được ăn kèm với cơm trắng.
This dish is usually paired with white rice.
- 2
Sản phẩm này đi kèm với hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
This product is paired with clear instructions.
Ghi chú dùng từ ăn kèm với
Từ này mô tả việc hai thứ được kết hợp hoặc đi kèm với nhau. Các từ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'match' (phù hợp), và 'associate' (liên kết).
Video minh hoạ ăn kèm với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn kèm với
Câu hỏi thường gặp về "ăn kèm với"
Ăn kèm với tiếng Anh là gì?
Ăn kèm với tiếng Anh là "paired with" (tính từ), nghĩa là: được kết hợp hoặc đi kèm với thứ gì đó khác để tạo thành một cặp hoặc bộ.
"paired with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paired with" nghĩa tiếng Việt là "ăn kèm với". Từ này mô tả việc hai thứ được kết hợp hoặc đi kèm với nhau.
Phát âm "paired with" như thế nào?
"paired with" có phiên âm IPA /pɛrd wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paired with"?
This dish is usually paired with white rice. — Món ăn này thường được ăn kèm với cơm trắng.