The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn phong bì tiếng Anh là gì?

Ăn phong bì tiếng Anh là Take bribery /teɪk ˈbraɪ.bər.i/. Nhận tiền hối lộ dưới dạng phong bì để đổi lấy lợi ích cá nhân hoặc hành động không đúng đắn.

Hình minh hoạ "Ăn phong bì" tiếng Anh là "Take bribery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take bribery

Động từ
/teɪk ˈbraɪ.bər.i/

Ví dụ câu với Ăn phong bì / Take bribery

  1. 1

    Anh ta bị bắt vì đã ăn phong bì để bỏ qua vi phạm.

    He was caught taking bribery to overlook the violation.

  2. 2

    Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn ăn phong bì trong các cơ quan công quyền.

    The government is working to combat bribery in public offices.

Ghi chú dùng từ Ăn phong bì

Ăn phong bì là hành động nhận tiền hối lộ, thường liên quan đến tham nhũng. Các từ liên quan gồm có 'corruption' (tham nhũng), 'bribe' (tiền hối lộ), 'payoff' (tiền thưởng bất hợp pháp).

Video minh hoạ Ăn phong bì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn phong bì

Câu hỏi thường gặp về "Ăn phong bì"

Ăn phong bì tiếng Anh là gì?

Ăn phong bì tiếng Anh là "Take bribery" (động từ), nghĩa là: Nhận tiền hối lộ dưới dạng phong bì để đổi lấy lợi ích cá nhân hoặc hành động không đúng đắn.

"Take bribery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take bribery" nghĩa tiếng Việt là "Ăn phong bì". Ăn phong bì là hành động nhận tiền hối lộ, thường liên quan đến tham nhũng.

Phát âm "Take bribery" như thế nào?

"Take bribery" có phiên âm IPA /teɪk ˈbraɪ.bər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take bribery"?

He was caught taking bribery to overlook the violation. — Anh ta bị bắt vì đã ăn phong bì để bỏ qua vi phạm.