The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh tài xế tiếng Anh là gì?

Anh tài xế tiếng Anh là Chauffeur /ˈʃəʊfə/. Người lái xe chuyên nghiệp, thường lái xe riêng hoặc xe sang cho khách hàng.

Hình minh hoạ "Anh tài xế" tiếng Anh là "Chauffeur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chauffeur

Danh từ
/ˈʃəʊfə/

Ví dụ câu với Anh tài xế / Chauffeur

  1. 1

    Anh ấy là một tài xế riêng cho gia đình giàu có.

    He is a private chauffeur for a wealthy family.

  2. 2

    Chauffeur đã mở cửa xe cho khách hàng khi họ bước xuống.

    The chauffeur opened the car door for the passenger.

Ghi chú dùng từ Anh tài xế

Chauffeur là người lái xe chuyên nghiệp, thường làm việc cho cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan: driver (người lái xe), taxi driver (tài xế taxi), limousine driver (tài xế xe limousine).

Video minh hoạ Anh tài xế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Anh tài xế

Câu hỏi thường gặp về "Anh tài xế"

Anh tài xế tiếng Anh là gì?

Anh tài xế tiếng Anh là "Chauffeur" (danh từ), nghĩa là: Người lái xe chuyên nghiệp, thường lái xe riêng hoặc xe sang cho khách hàng.

"Chauffeur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chauffeur" nghĩa tiếng Việt là "Anh tài xế". Chauffeur là người lái xe chuyên nghiệp, thường làm việc cho cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "Chauffeur" như thế nào?

"Chauffeur" có phiên âm IPA /ˈʃəʊfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chauffeur"?

He is a private chauffeur for a wealthy family. — Anh ấy là một tài xế riêng cho gia đình giàu có.