Tiếng Việt
Áo ghi lê tiếng Anh là gì?
áo ghi lê tiếng Anh là waistcoat /ˈweɪskəʊt/. Áo ghi lê là một loại áo không tay, thường mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo vest để tạo vẻ trang trọng hoặc thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waistcoat
Ví dụ câu với áo ghi lê / waistcoat
- 1
Anh ấy mặc một chiếc áo ghi lê màu đen trong buổi họp.
He wore a black waistcoat to the meeting.
- 2
Cô ấy chọn một chiếc áo ghi lê để phối cùng bộ vest của mình.
She chose a waistcoat to match her suit.
Ghi chú dùng từ áo ghi lê
Áo ghi lê là loại áo không tay, thường dùng trong trang phục công sở hoặc trang trọng. Các từ liên quan gồm 'vest' (vest), 'suit' (bộ vest), và 'jacket' (áo khoác).
Video minh hoạ áo ghi lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo ghi lê
Câu hỏi thường gặp về "áo ghi lê"
Áo ghi lê tiếng Anh là gì?
Áo ghi lê tiếng Anh là "waistcoat" (danh từ), nghĩa là: Áo ghi lê là một loại áo không tay, thường mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo vest để tạo vẻ trang trọng hoặc thời trang.
"waistcoat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waistcoat" nghĩa tiếng Việt là "áo ghi lê". Áo ghi lê là loại áo không tay, thường dùng trong trang phục công sở hoặc trang trọng.
Phát âm "waistcoat" như thế nào?
"waistcoat" có phiên âm IPA /ˈweɪskəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waistcoat"?
He wore a black waistcoat to the meeting. — Anh ấy mặc một chiếc áo ghi lê màu đen trong buổi họp.