Tiếng Việt
Áo liền quần tiếng Anh là gì?
áo liền quần tiếng Anh là jumpsuit /ˈʤʌmpˌs(j)uːt/. Trang phục liền thân, thường là một bộ quần áo một mảnh bao gồm áo và quần hoặc váy, thường dùng trong thời trang hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jumpsuit
Ví dụ câu với áo liền quần / jumpsuit
- 1
Cô ấy mặc một chiếc jumpsuit màu đen đi dự tiệc.
She wore a black jumpsuit to the party.
- 2
Anh ấy chọn một chiếc jumpsuit để làm việc trong xưởng.
He chose a jumpsuit to work in the workshop.
Ghi chú dùng từ áo liền quần
Jumpsuit là loại trang phục liền thân, phổ biến trong thời trang và công việc. Các từ liên quan: 'overall' (bộ đồ liền), 'romper' (đồ chơi trẻ em hoặc trang phục nữ trẻ trung), 'coverall' (bộ đồ bảo hộ).
Video minh hoạ áo liền quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo liền quần
Câu hỏi thường gặp về "áo liền quần"
Áo liền quần tiếng Anh là gì?
Áo liền quần tiếng Anh là "jumpsuit" (danh từ), nghĩa là: Trang phục liền thân, thường là một bộ quần áo một mảnh bao gồm áo và quần hoặc váy, thường dùng trong thời trang hoặc làm việc.
"jumpsuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jumpsuit" nghĩa tiếng Việt là "áo liền quần". Jumpsuit là loại trang phục liền thân, phổ biến trong thời trang và công việc.
Phát âm "jumpsuit" như thế nào?
"jumpsuit" có phiên âm IPA /ˈʤʌmpˌs(j)uːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jumpsuit"?
She wore a black jumpsuit to the party. — Cô ấy mặc một chiếc jumpsuit màu đen đi dự tiệc.