Tiếng Việt
Aragonit tiếng Anh là gì?
Aragonit tiếng Anh là Aragonite /ˈærəɡənaɪt/. Khoáng vật canxi cacbonat dạng kết tinh, thường thấy trong các mảng san hô và hang động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aragonite
Ví dụ câu với Aragonit / Aragonite
- 1
Aragonit thường xuất hiện trong các mảng san hô.
Aragonite is commonly found in coral reefs.
- 2
Các mảng aragonit trong hang động tạo thành các măng đá đẹp mắt.
Aragonite formations in caves create beautiful stalactites and stalagmites.
Ghi chú dùng từ Aragonit
Aragonit là dạng kết tinh của canxi cacbonat, cùng nhóm với calcite. Các thuật ngữ liên quan gồm calcite (canxi cacbonat dạng vụn), mineral (khoáng vật), và crystal (kết tinh).
Video minh hoạ Aragonit
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Aragonit"
Aragonit tiếng Anh là gì?
Aragonit tiếng Anh là "Aragonite" (danh từ), nghĩa là: Khoáng vật canxi cacbonat dạng kết tinh, thường thấy trong các mảng san hô và hang động.
"Aragonite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aragonite" nghĩa tiếng Việt là "Aragonit". Aragonit là dạng kết tinh của canxi cacbonat, cùng nhóm với calcite.
Phát âm "Aragonite" như thế nào?
"Aragonite" có phiên âm IPA /ˈærəɡənaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aragonite"?
Aragonite is commonly found in coral reefs. — Aragonit thường xuất hiện trong các mảng san hô.