The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Astatin tiếng Anh là gì?

Astatin tiếng Anh là Astatine /ˈæstəˌtiːn/. Astatine là nguyên tố hóa học có ký hiệu At, thuộc nhóm halogen, rất hiếm và phóng xạ.

Hình minh hoạ "Astatin" tiếng Anh là "Astatine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Astatine

Danh từ
/ˈæstəˌtiːn/

Ví dụ câu với Astatin / Astatine

  1. 1

    Astatine is used in targeted alpha-particle cancer therapy.

    Astatine được sử dụng trong điều trị ung thư bằng tia alpha nhắm mục tiêu.

  2. 2

    Scientists study astatine to understand its radioactive properties.

    Các nhà khoa học nghiên cứu astatine để hiểu đặc tính phóng xạ của nó.

Ghi chú dùng từ Astatin

Astatine là nguyên tố hóa học hiếm, thuộc nhóm halogen, cùng nhóm với fluorine, chlorine, bromine và iodine. Các thuật ngữ liên quan: halogen (nguyên tố halogen), radioactive (phóng xạ), isotope (bản thể).

Video minh hoạ Astatin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "Astatin"

Astatin tiếng Anh là gì?

Astatin tiếng Anh là "Astatine" (danh từ), nghĩa là: Astatine là nguyên tố hóa học có ký hiệu At, thuộc nhóm halogen, rất hiếm và phóng xạ.

"Astatine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Astatine" nghĩa tiếng Việt là "Astatin". Astatine là nguyên tố hóa học hiếm, thuộc nhóm halogen, cùng nhóm với fluorine, chlorine, bromine và iodine.

Phát âm "Astatine" như thế nào?

"Astatine" có phiên âm IPA /ˈæstəˌtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Astatine"?

Astatine được sử dụng trong điều trị ung thư bằng tia alpha nhắm mục tiêu. — Astatine is used in targeted alpha-particle cancer therapy.