Tiếng Việt
Ắt là tiếng Anh là gì?
ắt là tiếng Anh là surely /ˈʃʊrli/. Chắc chắn, nhất định, không thể sai được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surely
Ví dụ câu với ắt là / surely
- 1
Anh ấy ắt là đã đi rồi.
He must have already left.
- 2
Chúng ta ắt là thành công.
We are surely going to succeed.
Ghi chú dùng từ ắt là
Từ 'ắt là' dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn. Các từ liên quan: 'chắc chắn' (certainly), 'đúng là' (indeed), 'nhất định' (definitely).
Video minh hoạ ắt là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ắt là
Câu hỏi thường gặp về "ắt là"
Ắt là tiếng Anh là gì?
Ắt là tiếng Anh là "surely" (trạng từ), nghĩa là: Chắc chắn, nhất định, không thể sai được.
"surely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surely" nghĩa tiếng Việt là "ắt là". Từ 'ắt là' dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
Phát âm "surely" như thế nào?
"surely" có phiên âm IPA /ˈʃʊrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surely"?
He must have already left. — Anh ấy ắt là đã đi rồi.