The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Athena tiếng Anh là gì?

athena tiếng Anh là Athena /əˈθiː.nə/. Athena là nữ thần trí tuệ, chiến tranh và thủ công trong thần thoại Hy Lạp.

Hình minh hoạ "athena" tiếng Anh là "Athena"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Athena

Danh từ
/əˈθiː.nə/

Ví dụ câu với athena / Athena

  1. 1

    Athena là người bảo trợ của thành Athens trong thần thoại Hy Lạp.

    Athena was the goddess of wisdom and warfare in Greek mythology.

  2. 2

    Trong nghệ thuật, hình tượng Athena thường xuất hiện với chiếc mũ và chiếc áo giáp.

    In art, the image of Athena is often depicted with a helmet and armor.

Ghi chú dùng từ athena

Athena là một trong các vị thần chính trong thần thoại Hy Lạp, liên quan đến trí tuệ, chiến tranh và thủ công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Olympian gods' (Các vị thần trên đỉnh Olympus), 'goddess' (nữ thần), 'mythology' (thần thoại).

Video minh hoạ athena

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "athena"

Athena tiếng Anh là gì?

Athena tiếng Anh là "Athena" (danh từ), nghĩa là: Athena là nữ thần trí tuệ, chiến tranh và thủ công trong thần thoại Hy Lạp.

"Athena" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Athena" nghĩa tiếng Việt là "athena". Athena là một trong các vị thần chính trong thần thoại Hy Lạp, liên quan đến trí tuệ, chiến tranh và thủ công.

Phát âm "Athena" như thế nào?

"Athena" có phiên âm IPA /əˈθiː.nə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Athena"?

Athena was the goddess of wisdom and warfare in Greek mythology. — Athena là người bảo trợ của thành Athens trong thần thoại Hy Lạp.