The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âu thuyền tiếng Anh là gì?

âu thuyền tiếng Anh là Dock basin /dɒk ˈbeɪsɪn/. Khu vực trong cảng dùng để neo đậu tàu thuyền, thường là nơi tàu cập bến để chờ hoặc rời khỏi cảng.

Hình minh hoạ "âu thuyền" tiếng Anh là "Dock basin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dock basin

Danh từ
/dɒk ˈbeɪsɪn/

Ví dụ câu với âu thuyền / Dock basin

  1. 1

    Tàu lớn đang đậu trong âu thuyền để chuẩn bị rời cảng.

    The large ship is docked in the dock basin preparing to leave the port.

  2. 2

    Các tàu nhỏ thường neo đậu trong âu thuyền để tránh gió lớn.

    Small boats usually anchor in the dock basin to avoid strong winds.

Ghi chú dùng từ âu thuyền

Aâu thuyền là nơi tàu cập bến trong cảng, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'pier' (bến tàu), và 'quay' (dock).

Video minh hoạ âu thuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âu thuyền

Câu hỏi thường gặp về "âu thuyền"

Âu thuyền tiếng Anh là gì?

Âu thuyền tiếng Anh là "Dock basin" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trong cảng dùng để neo đậu tàu thuyền, thường là nơi tàu cập bến để chờ hoặc rời khỏi cảng.

"Dock basin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dock basin" nghĩa tiếng Việt là "âu thuyền". Aâu thuyền là nơi tàu cập bến trong cảng, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'pier' (bến tàu), và 'quay' (dock).

Phát âm "Dock basin" như thế nào?

"Dock basin" có phiên âm IPA /dɒk ˈbeɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dock basin"?

The large ship is docked in the dock basin preparing to leave the port. — Tàu lớn đang đậu trong âu thuyền để chuẩn bị rời cảng.