Tiếng Việt
Bà già noel tiếng Anh là gì?
bà già noel tiếng Anh là Mrs. Claus /ˌmɪsɪz ˈklɔːz/. Bà già Noel là nhân vật trong truyền thuyết Giáng sinh, vợ của ông già Noel, thường xuất hiện trong các câu chuyện kể về lễ hội này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mrs. Claus
Ví dụ câu với bà già noel / Mrs. Claus
- 1
Mrs. Claus giúp ông già Noel chuẩn bị quà tặng cho trẻ em.
Mrs. Claus helps Santa prepare gifts for children.
- 2
Trong truyện, bà già Noel thường xuất hiện trong nhà xứ Bắc cực.
In stories, Mrs. Claus is often depicted in the North Pole house.
Ghi chú dùng từ bà già noel
Bà già Noel là nhân vật phụ trong truyền thuyết Giáng sinh, liên quan đến ông già Noel. Các từ liên quan gồm có 'Santa Claus' (Ông già Noel), 'North Pole' (Bắc Cực), 'Christmas' (Giáng sinh).
Video minh hoạ bà già noel
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà già noel
Câu hỏi thường gặp về "bà già noel"
Bà già noel tiếng Anh là gì?
Bà già noel tiếng Anh là "Mrs. Claus" (danh từ), nghĩa là: Bà già Noel là nhân vật trong truyền thuyết Giáng sinh, vợ của ông già Noel, thường xuất hiện trong các câu chuyện kể về lễ hội này.
"Mrs. Claus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mrs. Claus" nghĩa tiếng Việt là "bà già noel". Bà già Noel là nhân vật phụ trong truyền thuyết Giáng sinh, liên quan đến ông già Noel.
Phát âm "Mrs. Claus" như thế nào?
"Mrs. Claus" có phiên âm IPA /ˌmɪsɪz ˈklɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mrs. Claus"?
Mrs. Claus helps Santa prepare gifts for children. — Mrs. Claus giúp ông già Noel chuẩn bị quà tặng cho trẻ em.