Tiếng Việt
Bả ma tít tiếng Anh là gì?
bả ma tít tiếng Anh là sealant /ˈsiː.lənt/. Chất chống thấm dùng để bịt kín các khe hở hoặc lỗ rò rỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sealant
Ví dụ câu với bả ma tít / sealant
- 1
Chúng tôi đã sử dụng chất chống thấm để đảm bảo mái nhà không bị rò rỉ.
We used a sealant to ensure the roof was leak-proof.
- 2
Chất chống thấm giúp bảo vệ các kết cấu khỏi nước và ẩm mốc.
Sealant helps protect structures from water and mold.
Ghi chú dùng từ bả ma tít
Bả ma tít là loại chất liệu dùng để bịt kín các khe hở, giúp chống thấm nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'caulking' (kỹ thuật bịt kín), 'waterproofing' (chống thấm), 'adhesive' (chất dính).
Video minh hoạ bả ma tít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bả ma tít
Câu hỏi thường gặp về "bả ma tít"
Bả ma tít tiếng Anh là gì?
Bả ma tít tiếng Anh là "sealant" (danh từ), nghĩa là: Chất chống thấm dùng để bịt kín các khe hở hoặc lỗ rò rỉ.
"sealant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sealant" nghĩa tiếng Việt là "bả ma tít". Bả ma tít là loại chất liệu dùng để bịt kín các khe hở, giúp chống thấm nước.
Phát âm "sealant" như thế nào?
"sealant" có phiên âm IPA /ˈsiː.lənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sealant"?
We used a sealant to ensure the roof was leak-proof. — Chúng tôi đã sử dụng chất chống thấm để đảm bảo mái nhà không bị rò rỉ.