Tiếng Việt
Baba yaga tiếng Anh là gì?
baba yaga tiếng Anh là Baba Yaga /ˌbɑː.bə ˈjɑː.ɡə/. Baba Yaga là nhân vật trong truyện cổ tích Nga, thường là một phù thủy hoặc ma quái sống trong rừng sâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baba Yaga
Ví dụ câu với baba yaga / Baba Yaga
- 1
Baba Yaga là một nhân vật nổi tiếng trong truyện cổ tích Nga.
Baba Yaga is a famous character in Russian fairy tales.
- 2
Trong câu chuyện, Baba Yaga giúp đỡ hoặc gây rắc rối cho các nhân vật chính.
In the story, Baba Yaga either helps or troubles the main characters.
Ghi chú dùng từ baba yaga
Baba Yaga là phù thủy trong truyện cổ tích Nga. Các từ liên quan: witch (phù thủy), sorcerer (pháp sư), fairy tale (truyện cổ tích).
Video minh hoạ baba yaga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "baba yaga"
Baba yaga tiếng Anh là gì?
Baba yaga tiếng Anh là "Baba Yaga" (danh từ), nghĩa là: Baba Yaga là nhân vật trong truyện cổ tích Nga, thường là một phù thủy hoặc ma quái sống trong rừng sâu.
"Baba Yaga" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baba Yaga" nghĩa tiếng Việt là "baba yaga". Baba Yaga là phù thủy trong truyện cổ tích Nga.
Phát âm "Baba Yaga" như thế nào?
"Baba Yaga" có phiên âm IPA /ˌbɑː.bə ˈjɑː.ɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baba Yaga"?
Baba Yaga is a famous character in Russian fairy tales. — Baba Yaga là một nhân vật nổi tiếng trong truyện cổ tích Nga.