Tiếng Việt
Bài bình luận tiếng Anh là gì?
Bài bình luận tiếng Anh là Commentary /ˈkɒməntri/. Bài viết hoặc lời bình luận nhằm phân tích hoặc đánh giá một vấn đề, sự kiện hoặc tác phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commentary
Ví dụ câu với Bài bình luận / Commentary
- 1
Bài bình luận của nhà báo đã làm rõ các vấn đề chính trong vụ án.
The journalist's commentary clarified the main issues in the case.
- 2
Chúng tôi đọc bài bình luận về bộ phim mới trên báo.
We read the commentary on the new movie in the newspaper.
Ghi chú dùng từ Bài bình luận
Bài bình luận là một dạng phân tích hoặc đánh giá, thường xuất hiện trong báo chí hoặc các bài viết chuyên sâu. Các từ liên quan gồm 'analysis' (phân tích), 'review' (đánh giá), và 'editorial' (bài xã luận), đều liên quan đến việc trình bày ý kiến hoặc phân tích về một chủ đề.
Video minh hoạ Bài bình luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bài bình luận
Câu hỏi thường gặp về "Bài bình luận"
Bài bình luận tiếng Anh là gì?
Bài bình luận tiếng Anh là "Commentary" (danh từ), nghĩa là: Bài viết hoặc lời bình luận nhằm phân tích hoặc đánh giá một vấn đề, sự kiện hoặc tác phẩm.
"Commentary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commentary" nghĩa tiếng Việt là "Bài bình luận". Bài bình luận là một dạng phân tích hoặc đánh giá, thường xuất hiện trong báo chí hoặc các bài viết chuyên sâu.
Phát âm "Commentary" như thế nào?
"Commentary" có phiên âm IPA /ˈkɒməntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commentary"?
The journalist's commentary clarified the main issues in the case. — Bài bình luận của nhà báo đã làm rõ các vấn đề chính trong vụ án.