The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài phê bình tiếng Anh là gì?

bài phê bình tiếng Anh là critique /krəˈtik/. Bản nhận xét hoặc đánh giá về một tác phẩm hoặc ý kiến của người khác.

Hình minh hoạ "bài phê bình" tiếng Anh là "critique"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

critique

Danh từ
/krəˈtik/

Ví dụ câu với bài phê bình / critique

  1. 1

    Bài phê bình của cô ấy rất sâu sắc về bộ phim mới.

    Her critique of the new film was very insightful.

  2. 2

    Anh ấy thường viết bài phê bình về sách trong tạp chí.

    He often writes critiques of books in the magazine.

Ghi chú dùng từ bài phê bình

Bài phê bình là một dạng nhận xét mang tính phân tích. Các từ liên quan gồm 'review' (đánh giá), 'analysis' (phân tích), 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ bài phê bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài phê bình

Câu hỏi thường gặp về "bài phê bình"

Bài phê bình tiếng Anh là gì?

Bài phê bình tiếng Anh là "critique" (danh từ), nghĩa là: Bản nhận xét hoặc đánh giá về một tác phẩm hoặc ý kiến của người khác.

"critique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"critique" nghĩa tiếng Việt là "bài phê bình". Bài phê bình là một dạng nhận xét mang tính phân tích.

Phát âm "critique" như thế nào?

"critique" có phiên âm IPA /krəˈtik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "critique"?

Her critique of the new film was very insightful. — Bài phê bình của cô ấy rất sâu sắc về bộ phim mới.