Tiếng Việt
Bài thánh thi tiếng Anh là gì?
bài thánh thi tiếng Anh là psalm /sɑːm/. Bài thánh thi là một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng trong các tôn giáo, thường dùng để cầu nguyện hoặc ca tụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psalm
Ví dụ câu với bài thánh thi / psalm
- 1
Họ hát bài thánh thi trong buổi lễ sáng.
They sang a psalm during the morning service.
- 2
Bài thánh thi này thể hiện lòng kính trọng của cộng đồng.
This psalm expresses the community's reverence.
Ghi chú dùng từ bài thánh thi
Bài thánh thi là một loại bài hát tôn giáo, thường xuất hiện trong Kinh Thánh. Các từ liên quan: hymn (bài hát tôn giáo), prayer (lời cầu nguyện), worship (thờ cúng).
Video minh hoạ bài thánh thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài thánh thi
Câu hỏi thường gặp về "bài thánh thi"
Bài thánh thi tiếng Anh là gì?
Bài thánh thi tiếng Anh là "psalm", nghĩa là: Bài thánh thi là một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng trong các tôn giáo, thường dùng để cầu nguyện hoặc ca tụng.
"psalm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psalm" nghĩa tiếng Việt là "bài thánh thi". Bài thánh thi là một loại bài hát tôn giáo, thường xuất hiện trong Kinh Thánh.
Phát âm "psalm" như thế nào?
"psalm" có phiên âm IPA /sɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psalm"?
They sang a psalm during the morning service. — Họ hát bài thánh thi trong buổi lễ sáng.