Tiếng Việt
Bạn cùng bàn tiếng Anh là gì?
bạn cùng bàn tiếng Anh là deskmate /dɛskmeɪt/. Bạn cùng bàn là người ngồi cạnh hoặc gần bạn trong lớp học hoặc nơi làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deskmate
Ví dụ câu với bạn cùng bàn / deskmate
- 1
Bạn cùng bàn của tôi giúp tôi làm bài tập.
My deskmate helps me with my homework.
- 2
Chúng tôi đã trở thành bạn cùng bàn sau một tuần học.
We became deskmates after a week of school.
Ghi chú dùng từ bạn cùng bàn
Bạn cùng bàn là người ngồi gần hoặc cạnh bạn trong lớp hoặc nơi làm việc. Các từ liên quan: 'classmate' (bạn cùng lớp), 'seatmate' (người ngồi cùng chỗ).
Video minh hoạ bạn cùng bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn cùng bàn
Câu hỏi thường gặp về "bạn cùng bàn"
Bạn cùng bàn tiếng Anh là gì?
Bạn cùng bàn tiếng Anh là "deskmate" (danh từ), nghĩa là: Bạn cùng bàn là người ngồi cạnh hoặc gần bạn trong lớp học hoặc nơi làm việc.
"deskmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deskmate" nghĩa tiếng Việt là "bạn cùng bàn". Bạn cùng bàn là người ngồi gần hoặc cạnh bạn trong lớp hoặc nơi làm việc.
Phát âm "deskmate" như thế nào?
"deskmate" có phiên âm IPA /dɛskmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deskmate"?
My deskmate helps me with my homework. — Bạn cùng bàn của tôi giúp tôi làm bài tập.