The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng tiếng Anh là gì?

bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng tiếng Anh là Deliberate thoroughly /dɪˈlɪbərɪt ˈθʌrəli/. Thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi quyết định cuối cùng.

Hình minh hoạ "bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng" tiếng Anh là "Deliberate thoroughly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deliberate thoroughly

Động từ
/dɪˈlɪbərɪt ˈθʌrəli/

Ví dụ câu với bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng / Deliberate thoroughly

  1. 1

    Chúng tôi cần deliberating thoroughly trước khi chấp nhận đề xuất đó.

    We need to deliberate thoroughly before accepting that proposal.

  2. 2

    Họ deliberated thoroughly về các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.

    They deliberated thoroughly over the options before making a decision.

Ghi chú dùng từ bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng

Deliberate thoroughly có nghĩa là thảo luận hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'consider', 'ponder', 'reflect' đều mang ý nghĩa suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.

Video minh hoạ bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng

Câu hỏi thường gặp về "bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng"

Bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng tiếng Anh là gì?

Bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng tiếng Anh là "Deliberate thoroughly" (động từ), nghĩa là: Thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi quyết định cuối cùng.

"Deliberate thoroughly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deliberate thoroughly" nghĩa tiếng Việt là "bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng". Deliberate thoroughly có nghĩa là thảo luận hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề.

Phát âm "Deliberate thoroughly" như thế nào?

"Deliberate thoroughly" có phiên âm IPA /dɪˈlɪbərɪt ˈθʌrəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deliberate thoroughly"?

We need to deliberate thoroughly before accepting that proposal. — Chúng tôi cần deliberating thoroughly trước khi chấp nhận đề xuất đó.