Tiếng Việt
Ban ơn mưa móc tiếng Anh là gì?
ban ơn mưa móc tiếng Anh là grant a boon /ɡrænt ə buːn/. Ban ơn mưa móc có nghĩa là ban cho ai đó một điều ước hoặc điều gì đó mong muốn một cách hào phóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grant a boon
Ví dụ câu với ban ơn mưa móc / grant a boon
- 1
Ông ấy đã ban ơn mưa móc cho cô ấy sau khi cô ấy giúp đỡ ông ấy.
He granted a boon to her after she helped him.
- 2
Chúa trời ban ơn mưa móc cho những người tin tưởng vào Ngài.
God grants a boon to those who trust in Him.
Ghi chú dùng từ ban ơn mưa móc
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc ban phát điều ước hoặc điều mong muốn. Các từ liên quan: 'bless' (phước lành), 'favor' (sự ưu ái), 'bestow' (trao tặng).
Video minh hoạ ban ơn mưa móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban ơn mưa móc
Câu hỏi thường gặp về "ban ơn mưa móc"
Ban ơn mưa móc tiếng Anh là gì?
Ban ơn mưa móc tiếng Anh là "grant a boon" (động từ), nghĩa là: Ban ơn mưa móc có nghĩa là ban cho ai đó một điều ước hoặc điều gì đó mong muốn một cách hào phóng.
"grant a boon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grant a boon" nghĩa tiếng Việt là "ban ơn mưa móc". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc ban phát điều ước hoặc điều mong muốn.
Phát âm "grant a boon" như thế nào?
"grant a boon" có phiên âm IPA /ɡrænt ə buːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grant a boon"?
He granted a boon to her after she helped him. — Ông ấy đã ban ơn mưa móc cho cô ấy sau khi cô ấy giúp đỡ ông ấy.