Tiếng Việt
Bản thể luận tiếng Anh là gì?
bản thể luận tiếng Anh là Ontology /ɒnˈtɒlədʒi/. Triết học nghiên cứu về bản chất của thực tại và các thực thể tồn tại trong thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ontology
Ví dụ câu với bản thể luận / Ontology
- 1
Trong triết học, bản thể luận cố gắng xác định những gì tồn tại thực sự.
In philosophy, ontology attempts to determine what truly exists.
- 2
Các nhà nghiên cứu sử dụng bản thể luận để phân loại các thực thể trong hệ thống của họ.
Researchers use ontology to categorize entities within their system.
Ghi chú dùng từ bản thể luận
Bản thể luận là lĩnh vực triết học nghiên cứu về thực thể và bản chất của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'metaphysics' (siêu hình học), 'ontology' (bản thể luận), 'existence' (tồn tại), 'entity' (thực thể), 'category' (danh mục).
Video minh hoạ bản thể luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản thể luận
Câu hỏi thường gặp về "bản thể luận"
Bản thể luận tiếng Anh là gì?
Bản thể luận tiếng Anh là "Ontology" (danh từ), nghĩa là: Triết học nghiên cứu về bản chất của thực tại và các thực thể tồn tại trong thế giới.
"Ontology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ontology" nghĩa tiếng Việt là "bản thể luận". Bản thể luận là lĩnh vực triết học nghiên cứu về thực thể và bản chất của chúng.
Phát âm "Ontology" như thế nào?
"Ontology" có phiên âm IPA /ɒnˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ontology"?
In philosophy, ontology attempts to determine what truly exists. — Trong triết học, bản thể luận cố gắng xác định những gì tồn tại thực sự.