The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng bạn bằng bè tiếng Anh là gì?

bằng bạn bằng bè tiếng Anh là keep up with the Joneses /kip ʌp wɪð ðə ˈʤoʊnzɪz/. Cố gắng theo kịp cuộc sống hoặc thành tựu của người khác để không bị tụt lại phía sau.

Hình minh hoạ "bằng bạn bằng bè" tiếng Anh là "keep up with the Joneses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep up with the Joneses

Cụm từ
/kip ʌp wɪð ðə ˈʤoʊnzɪz/

Ví dụ câu với bằng bạn bằng bè / keep up with the Joneses

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng giữ vững phong độ để không bị tụt lại phía sau trong công việc.

    He always tries to keep up with the Joneses to stay competitive at work.

  2. 2

    Chị ấy mua sắm nhiều đồ đắt tiền để giữ vững vị thế xã hội.

    She shops for expensive things to keep up with the Joneses.

Ghi chú dùng từ bằng bạn bằng bè

Thành ngữ này mô tả việc cố gắng theo kịp cuộc sống hoặc thành tựu của người khác để không bị tụt lại phía sau. Các từ liên quan gồm 'competitive' (cạnh tranh), 'status' (địa vị), 'materialism' (chủ nghĩa vật chất).

Video minh hoạ bằng bạn bằng bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng bạn bằng bè

Câu hỏi thường gặp về "bằng bạn bằng bè"

Bằng bạn bằng bè tiếng Anh là gì?

Bằng bạn bằng bè tiếng Anh là "keep up with the Joneses" (cụm từ), nghĩa là: Cố gắng theo kịp cuộc sống hoặc thành tựu của người khác để không bị tụt lại phía sau.

"keep up with the Joneses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep up with the Joneses" nghĩa tiếng Việt là "bằng bạn bằng bè". Thành ngữ này mô tả việc cố gắng theo kịp cuộc sống hoặc thành tựu của người khác để không bị tụt lại phía sau.

Phát âm "keep up with the Joneses" như thế nào?

"keep up with the Joneses" có phiên âm IPA /kip ʌp wɪð ðə ˈʤoʊnzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep up with the Joneses"?

He always tries to keep up with the Joneses to stay competitive at work. — Anh ấy luôn cố gắng giữ vững phong độ để không bị tụt lại phía sau trong công việc.