Tiếng Việt
Bâng khuâng tiếng Anh là gì?
bâng khuâng tiếng Anh là wistful /ˈwɪstfəl/. Mô tả cảm giác buồn bã, tiếc nuối nhẹ nhàng về điều gì đã qua hoặc không thể đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wistful
Ví dụ câu với bâng khuâng / wistful
- 1
Cô ấy nhìn ra cửa sổ với vẻ bâng khuâng về quá khứ.
She looked out the window with a wistful expression about the past.
- 2
Anh ấy cảm thấy bâng khuâng khi phải chia tay người yêu.
He felt wistful when saying goodbye to his lover.
Ghi chú dùng từ bâng khuâng
Từ 'bâng khuâng' diễn tả cảm xúc nhẹ nhàng, buồn bã về điều đã qua hoặc không thể đạt được. Các từ liên quan: 'nostalgic' (hoài niệm), 'melancholy' (u sầu), 'longing' (khao khát).
Video minh hoạ bâng khuâng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bâng khuâng
Câu hỏi thường gặp về "bâng khuâng"
Bâng khuâng tiếng Anh là gì?
Bâng khuâng tiếng Anh là "wistful" (tính từ), nghĩa là: Mô tả cảm giác buồn bã, tiếc nuối nhẹ nhàng về điều gì đã qua hoặc không thể đạt được.
"wistful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wistful" nghĩa tiếng Việt là "bâng khuâng". Từ 'bâng khuâng' diễn tả cảm xúc nhẹ nhàng, buồn bã về điều đã qua hoặc không thể đạt được.
Phát âm "wistful" như thế nào?
"wistful" có phiên âm IPA /ˈwɪstfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wistful"?
She looked out the window with a wistful expression about the past. — Cô ấy nhìn ra cửa sổ với vẻ bâng khuâng về quá khứ.