The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báng súng tiếng Anh là gì?

báng súng tiếng Anh là gunstock /ˈɡʌnˌstɒk/. Gốc súng, phần của súng dùng để cầm và hỗ trợ khi bắn.

Hình minh hoạ "báng súng" tiếng Anh là "gunstock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gunstock

Danh từ
/ˈɡʌnˌstɒk/

Ví dụ câu với báng súng / gunstock

  1. 1

    Anh ấy đã sửa báng súng để phù hợp hơn với chiều cao của mình.

    He adjusted the gunstock to better fit his height.

  2. 2

    Báng súng mới giúp người bắn giữ thăng bằng tốt hơn.

    The new gunstock helps the shooter maintain better balance.

Ghi chú dùng từ báng súng

Báng súng là phần của súng giúp cầm nắm và điều khiển khi bắn. Các từ liên quan: 'stock' (gốc súng), 'trigger' ( cò súng), 'barrel' (ống súng).

Video minh hoạ báng súng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báng súng

Câu hỏi thường gặp về "báng súng"

Báng súng tiếng Anh là gì?

Báng súng tiếng Anh là "gunstock" (danh từ), nghĩa là: Gốc súng, phần của súng dùng để cầm và hỗ trợ khi bắn.

"gunstock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gunstock" nghĩa tiếng Việt là "báng súng". Báng súng là phần của súng giúp cầm nắm và điều khiển khi bắn.

Phát âm "gunstock" như thế nào?

"gunstock" có phiên âm IPA /ˈɡʌnˌstɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gunstock"?

He adjusted the gunstock to better fit his height. — Anh ấy đã sửa báng súng để phù hợp hơn với chiều cao của mình.