Tiếng Việt
Bằng vi tính tiếng Anh là gì?
Bằng vi tính tiếng Anh là Computerized /kəmˈpjuːtəraɪzd/. Được thực hiện hoặc điều khiển bằng máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Computerized
Ví dụ câu với Bằng vi tính / Computerized
- 1
Hệ thống quản lý kho hàng đã được số hóa để tăng hiệu quả.
The inventory management system has been computerized to improve efficiency.
- 2
Các cuộc kiểm tra y tế đã được số hóa để dễ dàng theo dõi hồ sơ bệnh nhân.
Medical examinations have been computerized for easier patient record management.
Ghi chú dùng từ Bằng vi tính
Từ này mô tả quá trình hoặc trạng thái được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính. Các từ liên quan: 'digital' (kỹ thuật số), 'automation' (tự động hóa), 'software' (phần mềm).
Video minh hoạ Bằng vi tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bằng vi tính
Câu hỏi thường gặp về "Bằng vi tính"
Bằng vi tính tiếng Anh là gì?
Bằng vi tính tiếng Anh là "Computerized" (tính từ), nghĩa là: Được thực hiện hoặc điều khiển bằng máy tính.
"Computerized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Computerized" nghĩa tiếng Việt là "Bằng vi tính". Từ này mô tả quá trình hoặc trạng thái được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính.
Phát âm "Computerized" như thế nào?
"Computerized" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtəraɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Computerized"?
The inventory management system has been computerized to improve efficiency. — Hệ thống quản lý kho hàng đã được số hóa để tăng hiệu quả.