Tiếng Việt
Bangkok tiếng Anh là gì?
bangkok tiếng Anh là Bangkok /bæŋˈkɑːk/. Thủ đô của Thái Lan, nổi tiếng với chợ đêm và các đền chùa cổ kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bangkok
Ví dụ câu với bangkok / Bangkok
- 1
I visited Bangkok last summer and enjoyed the vibrant street life.
Tôi đã thăm Bangkok mùa hè năm ngoái và thích thú với cuộc sống đường phố sôi động.
- 2
Bangkok is famous for its ornate temples and bustling markets.
Bangkok nổi tiếng với các đền chùa trang nghiêm và các chợ nhộn nhịp.
Ghi chú dùng từ bangkok
Bangkok là thủ đô của Thái Lan, trung tâm văn hóa và kinh tế. Các từ liên quan: 'city' (thành phố), 'capital' (thủ đô), 'Thailand' (Thái Lan).
Video minh hoạ bangkok
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bangkok
Câu hỏi thường gặp về "bangkok"
Bangkok tiếng Anh là gì?
Bangkok tiếng Anh là "Bangkok" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Thái Lan, nổi tiếng với chợ đêm và các đền chùa cổ kính.
"Bangkok" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bangkok" nghĩa tiếng Việt là "bangkok". Bangkok là thủ đô của Thái Lan, trung tâm văn hóa và kinh tế.
Phát âm "Bangkok" như thế nào?
"Bangkok" có phiên âm IPA /bæŋˈkɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bangkok"?
Tôi đã thăm Bangkok mùa hè năm ngoái và thích thú với cuộc sống đường phố sôi động. — I visited Bangkok last summer and enjoyed the vibrant street life.