The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh bích quy tiếng Anh là gì?

bánh bích quy tiếng Anh là biscuit /ˈbɪskət/. bánh quy giòn, thường làm từ bột mì, đường và bơ, dùng làm bánh ăn nhẹ hoặc tráng miệng.

Hình minh hoạ "bánh bích quy" tiếng Anh là "biscuit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biscuit

Danh từ
/ˈbɪskət/

Ví dụ câu với bánh bích quy / biscuit

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh bích quy vào buổi chiều.

    I like to eat biscuits in the afternoon.

  2. 2

    Bánh bích quy thường được dùng kèm với trà hoặc sữa.

    Biscuits are often served with tea or milk.

Ghi chú dùng từ bánh bích quy

Bánh bích quy là loại bánh quy giòn, phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: 'cookie' (bánh quy mềm hơn), 'cracker' (bánh quy giòn, mặn), 'pastry' (bánh ngọt hoặc mặn làm từ bột và bơ).

Video minh hoạ bánh bích quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh bích quy

Câu hỏi thường gặp về "bánh bích quy"

Bánh bích quy tiếng Anh là gì?

Bánh bích quy tiếng Anh là "biscuit" (danh từ), nghĩa là: bánh quy giòn, thường làm từ bột mì, đường và bơ, dùng làm bánh ăn nhẹ hoặc tráng miệng.

"biscuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biscuit" nghĩa tiếng Việt là "bánh bích quy". Bánh bích quy là loại bánh quy giòn, phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Phát âm "biscuit" như thế nào?

"biscuit" có phiên âm IPA /ˈbɪskət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biscuit"?

I like to eat biscuits in the afternoon. — Tôi thích ăn bánh bích quy vào buổi chiều.