Tiếng Việt
Bánh ca lát tiếng Anh là gì?
bánh ca lát tiếng Anh là kalach /ˈkoʊˌlɑtʃ/. Bánh ca lát là loại bánh ngọt truyền thống của Việt Nam, thường có hình dạng lát mỏng, giòn và ngọt. Thường được dùng làm món tráng miệng hoặc kèm trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kalach
Ví dụ câu với bánh ca lát / kalach
- 1
Tôi thích ăn bánh ca lát vào buổi chiều cùng tách trà nóng.
I enjoy eating kalach in the afternoon with a cup of hot tea.
- 2
Bánh ca lát có thể được làm từ bột mì, đường và bơ.
Kalach can be made from flour, sugar, and butter.
Ghi chú dùng từ bánh ca lát
Bánh ca lát là loại bánh ngọt giòn, thường dùng trong các dịp lễ. Các từ liên quan: bánh quy (cookies), bánh ngọt (pastry), bánh mì (bread).
Video minh hoạ bánh ca lát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh ca lát
Câu hỏi thường gặp về "bánh ca lát"
Bánh ca lát tiếng Anh là gì?
Bánh ca lát tiếng Anh là "kalach" (danh từ), nghĩa là: Bánh ca lát là loại bánh ngọt truyền thống của Việt Nam, thường có hình dạng lát mỏng, giòn và ngọt. Thường được dùng làm món tráng miệng hoặc kèm trà.
"kalach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kalach" nghĩa tiếng Việt là "bánh ca lát". Bánh ca lát là loại bánh ngọt giòn, thường dùng trong các dịp lễ.
Phát âm "kalach" như thế nào?
"kalach" có phiên âm IPA /ˈkoʊˌlɑtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kalach"?
I enjoy eating kalach in the afternoon with a cup of hot tea. — Tôi thích ăn bánh ca lát vào buổi chiều cùng tách trà nóng.