The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh hoa quả tiếng Anh là gì?

bánh hoa quả tiếng Anh là fruitcake /ˈfrutˌkeɪk/. Bánh hoa quả là loại bánh ngọt làm từ bột, đường, và các loại trái cây khô hoặc tươi, thường được dùng trong dịp lễ hoặc làm quà tặng.

Hình minh hoạ "bánh hoa quả" tiếng Anh là "fruitcake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fruitcake

Danh từ
/ˈfrutˌkeɪk/

Ví dụ câu với bánh hoa quả / fruitcake

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc bánh hoa quả để đãi khách trong bữa tiệc.

    I bought a fruitcake to serve guests at the party.

  2. 2

    Bánh hoa quả thường có vị ngọt đậm và chứa nhiều loại trái cây khô.

    Fruitcake usually has a rich sweet flavor and contains various dried fruits.

Ghi chú dùng từ bánh hoa quả

Bánh hoa quả là loại bánh ngọt phổ biến trong các dịp lễ. Các từ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'trái cây khô' (dried fruit), 'bánh lễ' (festive cake).

Video minh hoạ bánh hoa quả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh hoa quả

Câu hỏi thường gặp về "bánh hoa quả"

Bánh hoa quả tiếng Anh là gì?

Bánh hoa quả tiếng Anh là "fruitcake" (danh từ), nghĩa là: Bánh hoa quả là loại bánh ngọt làm từ bột, đường, và các loại trái cây khô hoặc tươi, thường được dùng trong dịp lễ hoặc làm quà tặng.

"fruitcake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fruitcake" nghĩa tiếng Việt là "bánh hoa quả". Bánh hoa quả là loại bánh ngọt phổ biến trong các dịp lễ.

Phát âm "fruitcake" như thế nào?

"fruitcake" có phiên âm IPA /ˈfrutˌkeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fruitcake"?

I bought a fruitcake to serve guests at the party. — Tôi đã mua một chiếc bánh hoa quả để đãi khách trong bữa tiệc.