Tiếng Việt
Bánh mì gối tiếng Anh là gì?
bánh mì gối tiếng Anh là sandwich /ˈsændwɪʧ/. Bánh mì gối là loại bánh mì dài, mềm, thường dùng để làm sandwich với các loại nhân khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sandwich
Ví dụ câu với bánh mì gối / sandwich
- 1
Tôi thích ăn bánh mì gối với thịt nguội và rau sống.
I like to eat a sandwich with cold cuts and fresh vegetables.
- 2
Chúng tôi đã mua hai chiếc bánh mì gối cho bữa sáng.
We bought two sandwiches for breakfast.
Ghi chú dùng từ bánh mì gối
Bánh mì gối là loại bánh mì dài, mềm, thường dùng làm sandwich. Các từ liên quan: 'bánh mì' (bread), 'nhân' (filling), 'bữa ăn' (meal).
Video minh hoạ bánh mì gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh mì gối
Câu hỏi thường gặp về "bánh mì gối"
Bánh mì gối tiếng Anh là gì?
Bánh mì gối tiếng Anh là "sandwich" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì gối là loại bánh mì dài, mềm, thường dùng để làm sandwich với các loại nhân khác nhau.
"sandwich" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sandwich" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì gối". Bánh mì gối là loại bánh mì dài, mềm, thường dùng làm sandwich.
Phát âm "sandwich" như thế nào?
"sandwich" có phiên âm IPA /ˈsændwɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sandwich"?
I like to eat a sandwich with cold cuts and fresh vegetables. — Tôi thích ăn bánh mì gối với thịt nguội và rau sống.