Tiếng Việt
Bánh ram ít tiếng Anh là gì?
bánh ram ít tiếng Anh là fried sticky rice dumpling /fraɪd ˈstɪki raɪs ˈdʌmplɪŋ/. Bánh ram ít là loại bánh truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp, nhân đậu xanh hoặc thịt, chiên giòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried sticky rice dumpling
Ví dụ câu với bánh ram ít / fried sticky rice dumpling
- 1
Tôi thích ăn bánh ram ít vào cuối tuần.
I like to eat fried sticky rice dumplings on weekends.
- 2
Bánh ram ít thường được dùng làm món khai vị trong các bữa tiệc.
Fried sticky rice dumplings are often served as appetizers at parties.
Ghi chú dùng từ bánh ram ít
Bánh ram ít là món bánh chiên của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh như bánh ít lá gai, bánh chưng. Các thuật ngữ liên quan: 'bánh', 'chiên', 'gạo nếp'.
Video minh hoạ bánh ram ít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh ram ít
- ítfew
- bánhcake
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- bánh úalkaline rice dumpling
- há cảoshrimp dumpling
- bột lọcVietnamese tapioca dumpling mix
- bánh giòVietnamese pyramid rice dumpling
- bánh lọcrice dumpling cake
- bánh nậmflat rice dumpling
- bánh troalkaline rice dumpling
- bánh xếpVietnamese crispy dumpling
- bánh ú troalkaline rice dumpling
Câu hỏi thường gặp về "bánh ram ít"
Bánh ram ít tiếng Anh là gì?
Bánh ram ít tiếng Anh là "fried sticky rice dumpling", nghĩa là: Bánh ram ít là loại bánh truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp, nhân đậu xanh hoặc thịt, chiên giòn.
"fried sticky rice dumpling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried sticky rice dumpling" nghĩa tiếng Việt là "bánh ram ít". Bánh ram ít là món bánh chiên của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh như bánh ít lá gai, bánh chưng.
Phát âm "fried sticky rice dumpling" như thế nào?
"fried sticky rice dumpling" có phiên âm IPA /fraɪd ˈstɪki raɪs ˈdʌmplɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried sticky rice dumpling"?
I like to eat fried sticky rice dumplings on weekends. — Tôi thích ăn bánh ram ít vào cuối tuần.