Tiếng Việt
Bao quần áo tiếng Anh là gì?
bao quần áo tiếng Anh là Garment bag /ˈɡɑːrmənt bæɡ/. Túi để quần áo, thường dùng để bảo quản hoặc vận chuyển quần áo sạch sẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Garment bag
Ví dụ câu với bao quần áo / Garment bag
- 1
Tôi đã bỏ bộ đồ mới vào túi đựng quần áo để mang đi du lịch.
I packed my new suit in the garment bag for the trip.
- 2
Bạn có thể để quần áo trong túi đựng quần áo để tránh nhăn nhúm.
You can keep your clothes in the garment bag to prevent wrinkles.
Ghi chú dùng từ bao quần áo
Bao quần áo là loại túi dùng để bảo vệ quần áo khỏi bụi bẩn và ẩm ướt. Các từ liên quan: 'suitcase' (vali), 'dry cleaner' (dịch vụ giặt khô), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ bao quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao quần áo
Câu hỏi thường gặp về "bao quần áo"
Bao quần áo tiếng Anh là gì?
Bao quần áo tiếng Anh là "Garment bag" (danh từ), nghĩa là: Túi để quần áo, thường dùng để bảo quản hoặc vận chuyển quần áo sạch sẽ.
"Garment bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Garment bag" nghĩa tiếng Việt là "bao quần áo". Bao quần áo là loại túi dùng để bảo vệ quần áo khỏi bụi bẩn và ẩm ướt.
Phát âm "Garment bag" như thế nào?
"Garment bag" có phiên âm IPA /ˈɡɑːrmənt bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Garment bag"?
I packed my new suit in the garment bag for the trip. — Tôi đã bỏ bộ đồ mới vào túi đựng quần áo để mang đi du lịch.