Tiếng Việt
Bari tiếng Anh là gì?
bari tiếng Anh là barium /ˈbeəriəm/. Hóa chất kim loại nhẹ, có ký hiệu Ba, dùng trong y học và công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barium
Ví dụ câu với bari / barium
- 1
Barium được sử dụng trong chụp X-quang để làm rõ các cấu trúc trong ruột.
Barium is used in X-ray imaging to highlight the gastrointestinal tract.
- 2
Barium sulfate là một hợp chất không độc, thường dùng trong y học.
Barium sulfate is a non-toxic compound commonly used in medicine.
Ghi chú dùng từ bari
Barium là kim loại nhóm kiềm thổ, có thể gây độc nếu không sử dụng đúng cách. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'chemical' (hóa chất), 'toxic' (độc hại).
Video minh hoạ bari
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "bari"
Bari tiếng Anh là gì?
Bari tiếng Anh là "barium" (danh từ), nghĩa là: Hóa chất kim loại nhẹ, có ký hiệu Ba, dùng trong y học và công nghiệp.
"barium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barium" nghĩa tiếng Việt là "bari". Barium là kim loại nhóm kiềm thổ, có thể gây độc nếu không sử dụng đúng cách.
Phát âm "barium" như thế nào?
"barium" có phiên âm IPA /ˈbeəriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barium"?
Barium is used in X-ray imaging to highlight the gastrointestinal tract. — Barium được sử dụng trong chụp X-quang để làm rõ các cấu trúc trong ruột.