Tiếng Việt
Bắt bớ tiếng Anh là gì?
bắt bớ tiếng Anh là Arrest /əˈrɛst/. bắt giữ ai đó theo pháp luật vì tội phạm hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrest
Ví dụ câu với bắt bớ / Arrest
- 1
Cảnh sát bắt bớ những kẻ phạm tội trong thành phố.
The police arrested the criminals in the city.
- 2
Anh ấy bị bắt bớ vì tội trộm cắp.
He was arrested for theft.
Ghi chú dùng từ bắt bớ
Bắt bớ là hành động bắt giữ người theo pháp luật. Các từ liên quan: bắt giữ (detain), bắt cóc (kidnap), bắt giữ trái phép (illegal detention).
Video minh hoạ bắt bớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt bớ
Câu hỏi thường gặp về "bắt bớ"
Bắt bớ tiếng Anh là gì?
Bắt bớ tiếng Anh là "Arrest" (động từ), nghĩa là: bắt giữ ai đó theo pháp luật vì tội phạm hoặc vi phạm pháp luật.
"Arrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrest" nghĩa tiếng Việt là "bắt bớ". Bắt bớ là hành động bắt giữ người theo pháp luật.
Phát âm "Arrest" như thế nào?
"Arrest" có phiên âm IPA /əˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrest"?
The police arrested the criminals in the city. — Cảnh sát bắt bớ những kẻ phạm tội trong thành phố.