The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát quái đài tiếng Anh là gì?

bát quái đài tiếng Anh là Octagonal pavilion /ˌɒktəˈɡeɪnəl pəˈvɪljən/. Một loại đình hình bát giác thường dùng trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.

Hình minh hoạ "bát quái đài" tiếng Anh là "Octagonal pavilion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Octagonal pavilion

Danh từ
/ˌɒktəˈɡeɪnəl pəˈvɪljən/

Ví dụ câu với bát quái đài / Octagonal pavilion

  1. 1

    Chúng tôi đã thăm bát quái đài trong khu di tích cổ.

    We visited the octagonal pavilion in the historic site.

  2. 2

    Bát quái đài là nơi tổ chức các lễ hội truyền thống.

    The octagonal pavilion is a place for traditional festivals.

Ghi chú dùng từ bát quái đài

Bát quái đài là một dạng kiến trúc hình bát giác, thường thấy trong các công trình truyền thống. Các từ liên quan: 'pavilion' (đình, chòi), 'octagonal' (hình bát giác), 'structure' (cấu trúc).

Video minh hoạ bát quái đài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bát quái đài

Câu hỏi thường gặp về "bát quái đài"

Bát quái đài tiếng Anh là gì?

Bát quái đài tiếng Anh là "Octagonal pavilion" (danh từ), nghĩa là: Một loại đình hình bát giác thường dùng trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.

"Octagonal pavilion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Octagonal pavilion" nghĩa tiếng Việt là "bát quái đài". Bát quái đài là một dạng kiến trúc hình bát giác, thường thấy trong các công trình truyền thống.

Phát âm "Octagonal pavilion" như thế nào?

"Octagonal pavilion" có phiên âm IPA /ˌɒktəˈɡeɪnəl pəˈvɪljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Octagonal pavilion"?

We visited the octagonal pavilion in the historic site. — Chúng tôi đã thăm bát quái đài trong khu di tích cổ.