Tiếng Việt
Bặt tăm tiếng Anh là gì?
bặt tăm tiếng Anh là unreachable /ənˈriʧəbəl/. Không thể tiếp cận hoặc liên lạc được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unreachable
Ví dụ câu với bặt tăm / unreachable
- 1
Thông tin này đã bặt tăm từ lâu.
This information has been unreachable for a long time.
- 2
Anh ấy đã bặt tăm sau vụ tai nạn.
He became unreachable after the accident.
Ghi chú dùng từ bặt tăm
Từ này mô tả trạng thái không thể liên lạc hoặc tiếp cận. Các từ liên quan gồm 'inaccessible' (không thể tiếp cận), 'remote' (xa xôi, xa xăm), 'hidden' (ẩn giấu).
Video minh hoạ bặt tăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bặt tăm
Câu hỏi thường gặp về "bặt tăm"
Bặt tăm tiếng Anh là gì?
Bặt tăm tiếng Anh là "unreachable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tiếp cận hoặc liên lạc được.
"unreachable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unreachable" nghĩa tiếng Việt là "bặt tăm". Từ này mô tả trạng thái không thể liên lạc hoặc tiếp cận.
Phát âm "unreachable" như thế nào?
"unreachable" có phiên âm IPA /ənˈriʧəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unreachable"?
This information has been unreachable for a long time. — Thông tin này đã bặt tăm từ lâu.