Tiếng Việt
Bất tham chiến tiếng Anh là gì?
bất tham chiến tiếng Anh là non-combatant /nɒn ˈkɒmbətənt/. Không tham gia vào chiến tranh hoặc các hoạt động chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-combatant
Ví dụ câu với bất tham chiến / non-combatant
- 1
Trong chiến tranh, nhiều người là những người bất tham chiến để tránh xung đột.
During the war, many people are non-combatants to avoid conflict.
- 2
Bệnh nhân và nhân viên y tế thường được xem là những người bất tham chiến.
Patients and medical staff are often considered non-combatants.
Ghi chú dùng từ bất tham chiến
Bất tham chiến mô tả những người không tham gia vào chiến tranh. Các từ liên quan: 'civilian' (dân thường), 'medic' (y sĩ), 'neutral' (trung lập).
Video minh hoạ bất tham chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất tham chiến
Câu hỏi thường gặp về "bất tham chiến"
Bất tham chiến tiếng Anh là gì?
Bất tham chiến tiếng Anh là "non-combatant" (tính từ), nghĩa là: Không tham gia vào chiến tranh hoặc các hoạt động chiến đấu.
"non-combatant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-combatant" nghĩa tiếng Việt là "bất tham chiến". Bất tham chiến mô tả những người không tham gia vào chiến tranh.
Phát âm "non-combatant" như thế nào?
"non-combatant" có phiên âm IPA /nɒn ˈkɒmbətənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-combatant"?
During the war, many people are non-combatants to avoid conflict. — Trong chiến tranh, nhiều người là những người bất tham chiến để tránh xung đột.