Tiếng Việt
Bất thành văn tiếng Anh là gì?
bất thành văn tiếng Anh là Unwritten /ˌʌnˈrɪtn/. Chỉ điều không cần ghi chép chính thức mà mọi người đều hiểu và tuân theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unwritten
Ví dụ câu với bất thành văn / Unwritten
- 1
Trong văn hóa doanh nghiệp, có nhiều quy tắc bất thành văn.
There are many unwritten rules in corporate culture.
- 2
Các quy tắc bất thành văn giúp duy trì trật tự trong cộng đồng.
Unwritten rules help maintain order within the community.
Ghi chú dùng từ bất thành văn
Bất thành văn là tính từ mô tả những quy tắc, luật lệ không chính thức nhưng được mọi người hiểu và tuân theo. Các từ liên quan: 'tacit', 'implicit', 'unspoken'.
Video minh hoạ bất thành văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất thành văn
Câu hỏi thường gặp về "bất thành văn"
Bất thành văn tiếng Anh là gì?
Bất thành văn tiếng Anh là "Unwritten" (tính từ), nghĩa là: Chỉ điều không cần ghi chép chính thức mà mọi người đều hiểu và tuân theo.
"Unwritten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unwritten" nghĩa tiếng Việt là "bất thành văn". Bất thành văn là tính từ mô tả những quy tắc, luật lệ không chính thức nhưng được mọi người hiểu và tuân theo.
Phát âm "Unwritten" như thế nào?
"Unwritten" có phiên âm IPA /ˌʌnˈrɪtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unwritten"?
There are many unwritten rules in corporate culture. — Trong văn hóa doanh nghiệp, có nhiều quy tắc bất thành văn.