Tiếng Việt
Bay thử tiếng Anh là gì?
bay thử tiếng Anh là Test flight /tɛst flaɪt/. Chuyến bay thử nghiệm để kiểm tra khả năng của máy bay trước khi chính thức đưa vào sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Test flight
Ví dụ câu với bay thử / Test flight
- 1
The company scheduled a test flight to ensure the new aircraft's safety.
Hãng hàng không đã lên lịch bay thử để đảm bảo an toàn cho máy bay mới.
- 2
The pilot performed a test flight after maintenance.
Phi công đã thực hiện chuyến bay thử sau khi bảo trì.
Ghi chú dùng từ bay thử
Bay thử là chuyến bay kiểm tra khả năng của máy bay trước khi sử dụng chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'test pilot' (phi công thử nghiệm), 'test procedure' (quy trình thử nghiệm), 'safety check' (kiểm tra an toàn).
Video minh hoạ bay thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay thử
Câu hỏi thường gặp về "bay thử"
Bay thử tiếng Anh là gì?
Bay thử tiếng Anh là "Test flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay thử nghiệm để kiểm tra khả năng của máy bay trước khi chính thức đưa vào sử dụng.
"Test flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Test flight" nghĩa tiếng Việt là "bay thử". Bay thử là chuyến bay kiểm tra khả năng của máy bay trước khi sử dụng chính thức.
Phát âm "Test flight" như thế nào?
"Test flight" có phiên âm IPA /tɛst flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Test flight"?
Hãng hàng không đã lên lịch bay thử để đảm bảo an toàn cho máy bay mới. — The company scheduled a test flight to ensure the new aircraft's safety.