Tiếng Việt
Bể bánh xe tiếng Anh là gì?
Bể bánh xe tiếng Anh là Flat tire /flæt ˈtaɪər/. Lốp xe bị xẹp, mất hơi, gây khó khăn khi lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flat tire
Ví dụ câu với Bể bánh xe / Flat tire
- 1
Xe tôi bị bể bánh xe trên đường cao tốc.
My car got a flat tire on the highway.
- 2
Bạn cần thay bánh xe bị bể để tiếp tục hành trình.
You need to replace the flat tire to continue your journey.
Ghi chú dùng từ Bể bánh xe
Bể bánh xe là tình trạng lốp xe bị xẹp hoặc thủng. Các từ liên quan: 'lốp xe' (tire), 'vá lốp' (patch the tire), 'thay lốp' (change the tire).
Video minh hoạ Bể bánh xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bể bánh xe
Câu hỏi thường gặp về "Bể bánh xe"
Bể bánh xe tiếng Anh là gì?
Bể bánh xe tiếng Anh là "Flat tire" (danh từ), nghĩa là: Lốp xe bị xẹp, mất hơi, gây khó khăn khi lái xe.
"Flat tire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flat tire" nghĩa tiếng Việt là "Bể bánh xe". Bể bánh xe là tình trạng lốp xe bị xẹp hoặc thủng.
Phát âm "Flat tire" như thế nào?
"Flat tire" có phiên âm IPA /flæt ˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flat tire"?
My car got a flat tire on the highway. — Xe tôi bị bể bánh xe trên đường cao tốc.