Tiếng Việt
Beckeli tiếng Anh là gì?
beckeli tiếng Anh là becquerel /ˈbekərɛl/. Đơn vị đo liều phóng xạ trong vật lý, ký hiệu là Bq.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
becquerel
Ví dụ câu với beckeli / becquerel
- 1
Liều phóng xạ của mẫu này là 500 becquerels.
The sample has a radioactivity level of 500 becquerels.
- 2
Bác sĩ đo liều phóng xạ bằng đơn vị becquerel.
The doctor measures radioactivity levels in becquerels.
Ghi chú dùng từ beckeli
Becquerel là đơn vị đo lượng phóng xạ, viết tắt là Bq. Các thuật ngữ liên quan gồm 'radioactivity' (phóng xạ), 'dose' (liều), 'radiation' (bức xạ).
Video minh hoạ beckeli
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "beckeli"
Beckeli tiếng Anh là gì?
Beckeli tiếng Anh là "becquerel" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo liều phóng xạ trong vật lý, ký hiệu là Bq.
"becquerel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"becquerel" nghĩa tiếng Việt là "beckeli". Becquerel là đơn vị đo lượng phóng xạ, viết tắt là Bq.
Phát âm "becquerel" như thế nào?
"becquerel" có phiên âm IPA /ˈbekərɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "becquerel"?
The sample has a radioactivity level of 500 becquerels. — Liều phóng xạ của mẫu này là 500 becquerels.